Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.684/2.717
The LimitedĐơn VN-4-1993-12928 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010834-000
Chủ đơn: LIMCO, INC.(US), LIMITED STORES, LLC, LIMCO INVESTMENTS, INC.(US)
Mimosa AmilaĐơn VN-4-1993-12926 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010755-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ phẩm AMILA, Cơ sở AMILA(VN)
Mỹ TrangĐơn VN-4-1993-12925 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010754-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp thương mại Mỹ Trang TNHH
On LyĐơn VN-4-1993-12913 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010849-000
Chủ đơn: Hộ tiểu công nghiệp Hồng Yến
Hồng YếnĐơn VN-4-1993-12912 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010750-000
Chủ đơn: Hộ tiểu công nghiệp Hồng Yến
KLEENĐơn VN-4-1993-12863 · nộp 17/04/1993 · văn bằng 4-0010720-000
Chủ đơn: Công ty mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
FOREVER LIVING PRODUCTSĐơn VN-4-1993-12855 · nộp 16/04/1993 · văn bằng 4-0011574-000
Chủ đơn: ALOE VERA OF AMERICA, INC., ALOE VERA OF AMERICA, INC.(US)
YALYĐơn VN-4-1993-12808 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010637-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương quế(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Mỹ phẩm Vinh An
NhựtĐơn VN-4-1993-12806 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010636-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt
NhựtĐơn VN-4-1993-12805 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010635-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt
Triệu Vương ThànhĐơn VN-4-1994-12718 · nộp 02/04/1993 · văn bằng 4-0014112-000
Chủ đơn: Cơ sở Triệu Vương Thành(VN), Cơ sở Triệu Vương Thành
laura biagiottiĐơn VN-4-1993-12661 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010788-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA, EUROCOS COSMETIC GMBH(DE), Betrix Cosmetic GMBH & Co.(DE)
clairol conditionĐơn VN-4-1993-12635 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010491-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC.(US), CLAIROL INCORPORATED(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
glintsĐơn VN-4-1993-12634 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010490-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC.(US), CLAIROL INCORPORATED(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
infusium 23Đơn VN-4-1993-12633 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010489-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC.(US), CLAIROL INCORPORATED(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
logicsĐơn VN-4-1993-12632 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010488-000
Chủ đơn: MATRIX ESSENTIALS, INC.(US), L'OREAL, CLAIROL INCORPORATED(US)
loving careĐơn VN-4-1993-12631 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010815-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC.(US), CLAIROL INCORPORATED(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
ZEUSĐơn VN-4-1993-12591 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010427-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
BOFANIK- Mỹ HảoĐơn VN-4-1993-12585 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại- Vận Tải Mỹ Hảo(VN), Cơ sở sản xuất Mỹ hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
Cỏ MayĐơn VN-4-1993-12584 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010423-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hóa Mỹ Phẩm Mỹ Hảo
ROSAĐơn VN-4-1993-12583 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0011331-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Mỹ Hảo(VN), Công ty cổ phần Hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Vận tải Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN)
Mỹ Hảo- YAVAĐơn VN-4-1993-12582 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010422-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - vận tải Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12572 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010460-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
KODOMOĐơn VN-4-1993-12570 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010459-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
WHITE & WHITE LIONĐơn VN-4-1993-12569 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010458-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
DENTOR LIONĐơn VN-4-1993-12568 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010457-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
HI-SALZ LIONĐơn VN-4-1993-12567 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010456-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
ZACT LIONĐơn VN-4-1993-12566 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010455-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
CLINICA LIONĐơn VN-4-1993-12564 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010454-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
SKIN DEFENDERĐơn VN-4-1993-12554 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010365-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.