DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.683/2.717

  1. Mẫu nhãn DATANLA
    DATANLA

    Đơn VN-4-1993-13311 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011115-000
    Chủ đơn: cơ sở Bông Mai

  2. Mẫu nhãn ORIGINS
    ORIGINS

    Đơn VN-4-1993-13289 · nộp 14/05/1993 · văn bằng 4-0018888-000
    Chủ đơn: Origins Natural Resources Inc.

  3. Mẫu nhãn Đại Thành
    Đại Thành

    Đơn VN-4-1993-13261 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011080-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Thành, Cơ sở Đại Thành(VN)

  4. Mẫu nhãn MISA
    MISA

    Đơn VN-4-1993-13246 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011005-000
    Chủ đơn: Cơ sở Misa

  5. Mẫu nhãn SALENA
    SALENA

    Đơn VN-4-1993-13180 · nộp 06/05/1993 · văn bằng 4-0010957-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm - thương mại Phú Tỷ (PHUTICO LTD).

  6. Mẫu nhãn PAUL MITCHELL
    PAUL MITCHELL

    Đơn VN-4-1993-13058 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010857-000
    Chủ đơn: JOHN PAUL MITCHELL SYSTEMS

  7. Mẫu nhãn DAVISON
    DAVISON

    Đơn VN-4-1993-13047 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010894-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN., W.R GRACE CO. - CONN.(US)

  8. Mẫu nhãn DOW
    DOW

    Đơn VN-4-1993-13029 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011062-000
    Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY

  9. Mẫu nhãn Quách Thành Hưng
    Quách Thành Hưng

    Đơn VN-4-1993-13002 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0013132-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quách Thành Hưng

  10. Mẫu nhãn Vương Huệ Phát
    Vương Huệ Phát

    Đơn VN-4-1993-13001 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011399-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vương Huệ Phát

  11. Mẫu nhãn Ever
    Ever

    Đơn VN-4-1993-12957 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0012175-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Lan

  12. Mẫu nhãn NL
    NL

    Đơn VN-4-1993-12956 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0012174-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Lan

  13. Mẫu nhãn BATH & BODY WORKS
    BATH & BODY WORKS

    Đơn VN-4-1993-12939 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0037441-000
    Chủ đơn: BATHCO, INC.

  14. Mẫu nhãn Lerner New York
    Lerner New York

    Đơn VN-4-1993-12936 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010850-000
    Chủ đơn: LERNCO, INC.

  15. Mẫu nhãn EXPRESS
    EXPRESS

    Đơn VN-4-1993-12935 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0017111-000
    Chủ đơn: EXP TOPCO, LLC, EXPRESSCO, INC.(US)

  16. Mẫu nhãn Penhaligon's
    Penhaligon's

    Đơn VN-4-1993-12934 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010768-000
    Chủ đơn: Penhal Investment, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.