Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.681/2.717
ER Vĩnh ĐạtĐơn VN-4-1993-14138 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011809-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH thương mại Sản xuất mỹ phẩm Vĩnh Đạt
ST IVESĐơn VN-4-1993-14127 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011713-000
Chủ đơn: ST. IVES LABORATORIES, INC.(US), ST. IVES LABORATORIES, INC.
STIVESĐơn VN-4-1993-14126 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011712-000
Chủ đơn: ST. IVES LABORATORIES, INC.(US), ST. IVES LABORATORIES, INC.
SWISS FORMULAĐơn VN-4-1993-14125 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011711-000
Chủ đơn: ST. IVES LABORATORIES, INC.(US), ST. IVES LABORATORIES, INC.
VICĐơn VN-4-1993-14080 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0012497-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V., Công ty Bột giặt VISO(VN)
MAXIFLUSHĐơn VN-4-1993-14075 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0013598-000
Chủ đơn: BUCK-CHEMIE GMBH, HPD LABORATORIES, INC.(US), Stafford-Miller Limited(GB)
HARDY AMIESĐơn VN-4-1993-14073 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011689-000
Chủ đơn: HARDY AMIES LIMITED(GB), HAIL Realisations Limited(GB), Hardy Amies Limited, HARDY AMIES INTERNATIONAL LIMITED(GB)
COCOA BUTTER FORMULAĐơn VN-4-1993-14071 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0019503-000
Chủ đơn: E.T. Browne Drug Co., Inc.
STEP OFFĐơn VN-4-1993-13975 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011780-000
Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.
FREEDOMĐơn VN-4-1993-13974 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011779-000
Chủ đơn: Diversey, Inc.
SHOWPLACEĐơn VN-4-1993-13973 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011778-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
FORWARDĐơn VN-4-1993-13971 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011776-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
OPTIMUMĐơn VN-4-1993-13970 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011775-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
COMPLETEĐơn VN-4-1993-13969 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011774-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
SC, JOHNSON PROFESSIONALĐơn VN-4-1993-13967 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0020051-000
Chủ đơn: S.C. Johnson & Son Inc.
P PURE CAREĐơn VN-4-1993-13946 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011631-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL LABORATORIES CORPORATION LIMITED(TH), International Laboratories Corp. Ltd.
ST. ANDREWS ARDREWSĐơn VN-4-1993-13945 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011630-000
Chủ đơn: I.C.C. INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED., I.D.F. COMPANY LIMITED(TH)
DIALĐơn VN-4-1993-13926 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011996-000
Chủ đơn: The Dial Corp.(US), Henkel Consumer Goods Inc.(US), The Dial Corp(US), THE DIAL CORP.(US), Henkel Corporation
Thiên Hương Đông ThànhĐơn VN-4-1993-13923 · nộp 14/06/1993 · văn bằng 4-0011617-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Thành(VN), Tổ hợp tác Đông Thành
Lê Thanh BìnhĐơn VN-4-1993-13908 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011609-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thanh Bình
AAA Lưu Hiệp ThànhĐơn VN-4-1993-13902 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0016992-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
Vương Huy PhátĐơn VN-4-1993-13901 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011431-000
Chủ đơn: Cơ sở Vương Huệ Phát
2000 FLUSHESĐơn VN-4-1993-13894 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011599-000
Chủ đơn: HPD LABORATORIES, INC., BLOCK DRUG COMPANY, INC.(US)
LAYSMONĐơn VN-4-1993-13866 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0020680-000
Chủ đơn: Jang, Chiou-Jyu
Vương Huy PhátĐơn VN-4-1993-13785 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011480-000
Chủ đơn: Cơ sở Vương Huệ Phát
HYSOĐơn VN-4-1993-13778 · nộp 07/06/1993 · văn bằng 4-0011538-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Phát
JOHNSON WAXĐơn VN-4-1993-13751 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0017410-000
Chủ đơn: S.C. Johnson & Son, Inc.
FUTUREĐơn VN-4-1993-13750 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0018781-000
Chủ đơn: S.C. Johnson & Son Inc.
FAVORĐơn VN-4-1993-13748 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011444-000
Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON INC.
BRITEĐơn VN-4-1993-13747 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0018780-000
Chủ đơn: S.C. Johnson & Son Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.