DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.678/2.717

  1. Mẫu nhãn 1, nữ hoàng
    1, nữ hoàng

    Đơn VN-4-1993-15205 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0018339-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tự lực

  2. Mẫu nhãn VN-4-1993-15197
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-15197 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0016995-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA

  3. Mẫu nhãn VN-4-1993-15177
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-15177 · nộp 26/08/1993 · văn bằng 4-0014319-000
    Chủ đơn: Cơ sở Xuân lan

  4. Mẫu nhãn DERMASIL
    DERMASIL

    Đơn VN-4-1993-15060 · nộp 17/08/1993 · văn bằng 4-0020442-000
    Chủ đơn: Unilever N.V.

  5. Mẫu nhãn M ip
    M ip

    Đơn VN-4-1993-15049 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012656-000
    Chủ đơn: I.P. One Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn MARK MATE
    MARK MATE

    Đơn VN-4-1993-14910 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0011354-000
    Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn PICOBELLO
    PICOBELLO

    Đơn VN-4-1993-14909 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012407-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  8. Mẫu nhãn PILOFIX
    PILOFIX

    Đơn VN-4-1993-14908 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012406-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  9. Mẫu nhãn SOFIX
    SOFIX

    Đơn VN-4-1993-14907 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012405-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  10. Mẫu nhãn SIDOLIN
    SIDOLIN

    Đơn VN-4-1993-14906 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012404-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  11. Mẫu nhãn WC FRISCH
    WC FRISCH

    Đơn VN-4-1993-14905 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012403-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  12. Mẫu nhãn SAPUR
    SAPUR

    Đơn VN-4-1993-14904 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012402-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  13. Mẫu nhãn SIDOL
    SIDOL

    Đơn VN-4-1993-14903 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012401-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  14. Mẫu nhãn TENN
    TENN

    Đơn VN-4-1993-14902 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012400-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA

  15. Mẫu nhãn SIL
    SIL

    Đơn VN-4-1993-14901 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012399-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  16. Mẫu nhãn SAPTIL
    SAPTIL

    Đơn VN-4-1993-14900 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012398-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  17. Mẫu nhãn PERLANA
    PERLANA

    Đơn VN-4-1993-14899 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012397-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  18. Mẫu nhãn WHITE GIANT
    WHITE GIANT

    Đơn VN-4-1993-14898 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012396-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  19. Mẫu nhãn PERWOLL
    PERWOLL

    Đơn VN-4-1993-14895 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012395-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  20. Mẫu nhãn FEWA
    FEWA

    Đơn VN-4-1993-14894 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012394-000
    Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN

  21. Mẫu nhãn ORIKO
    ORIKO

    Đơn VN-4-1993-14890 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0010919-000
    Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO., LTD.

  22. Mẫu nhãn Mỹ Thịnh Phát
    Mỹ Thịnh Phát

    Đơn VN-4-1993-14882 · nộp 05/08/1993 · văn bằng 4-0012333-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất nhang Mỹ Thịnh Phát

  23. Mẫu nhãn GIV BEAUTY SOAP
    GIV BEAUTY SOAP

    Đơn VN-4-1993-14865 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0013963-000
    Chủ đơn: PT Wings Surya

  24. Mẫu nhãn SO KLIN
    SO KLIN

    Đơn VN-4-1993-14864 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0013962-000
    Chủ đơn: PT Wings Surya

  25. Mẫu nhãn WINGS
    WINGS

    Đơn VN-4-1993-14863 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0023721-000
    Chủ đơn: PT WINGS SURYA

  26. Mẫu nhãn LIQUID PLUMR
    LIQUID PLUMR

    Đơn VN-4-1993-14841 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012304-000
    Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY

  27. Mẫu nhãn CLOROX 2
    CLOROX 2

    Đơn VN-4-1993-14718 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012206-000
    Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.