Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.677/2.717
Đại ThànhĐơn VN-4-1993-16007 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0013579-000
Chủ đơn: Cơ sở ĐạiThành
Thái dươngĐơn VN-4-1993-15998 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013728-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Dương
DASOĐơn VN-4-1993-15986 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0013453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH Hoá mỹ phẩm DASO(VN), Công ty TNHH Daso
[Mou-Hatsu-Kyoku: sức mạnh của tóc]Đơn VN-4-1993-15963 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013559-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15937 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013824-000
Chủ đơn: The Wellcome Foundation Limited(GB), UNILEVER N.V
SENOLĐơn VN-4-1993-15801 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013145-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ điện hoá (ELECHEM)
Đức HoaĐơn VN-4-1993-15746 · nộp 14/10/1993 · văn bằng 4-0014448-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Hoa
LYCEENNEĐơn VN-4-1993-15691 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013070-000
Chủ đơn: MANDOM Corp.
Quách Thành HưngĐơn VN-4-1993-15659 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013086-000
Chủ đơn: Cơ sở Quách Thành Hưng
DEIMAĐơn VN-4-1993-15591 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012892-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Vi Miêng
[DEIMA]Đơn VN-4-1993-15590 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012891-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Vi Miêng
DEIMAĐơn VN-4-1993-15589 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012890-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Vi Miêng
DEIMAĐơn VN-4-1993-15588 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012889-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Vi Miêng
FELTONĐơn VN-4-1993-15575 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013062-000
Chủ đơn: BORTHWICKS FLAVOURS AND FRAGRANCES (ASIA) LTD
PAVEENAĐơn VN-4-1993-15501 · nộp 24/09/1993 · văn bằng 4-0011370-000
Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO., LTD
GOLDEN HORSEĐơn VN-4-1993-15492 · nộp 24/09/1993 · văn bằng 4-0012812-000
Chủ đơn: CHIN SAN CHEM. WORKS
Vinh Kiết TườngĐơn VN-4-1993-15375 · nộp 15/09/1993 · văn bằng 4-0012710-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Kiết Tường(VN), Hộ kinh doanh Vinh Kiết Tường
PARADYĐơn VN-4-1993-15351 · nộp 14/09/1993 · văn bằng 4-0012707-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
AVANTĐơn VN-4-1993-15335 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0012694-000
Chủ đơn: Cơ sở Đình Phong
IVY TRANG MEIĐơn VN-4-1993-15334 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0012693-000
Chủ đơn: Cơ sở Trang Mei
EVORYĐơn VN-4-1993-15333 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0012692-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh mỹ phẩm Quận 10
Thanh HươngĐơn VN-4-1993-15292 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012666-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hương
Thanh HươngĐơn VN-4-1993-15291 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012665-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hương
BUDGETĐơn VN-4-1993-15285 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012664-000
Chủ đơn: GOODMAID CHEMICALS CORPORATION, SDN. BHD.
COCOREXĐơn VN-4-1993-15284 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0017944-000
Chủ đơn: GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN. BHD.
GOOD MAIDĐơn VN-4-1993-15283 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012926-000
Chủ đơn: GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN. BHD.
nữ hoàngĐơn VN-4-1993-15208 · nộp 30/08/1993 · văn bằng 4-0018342-000
Chủ đơn: Cơ sở Tự lực
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15207 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0018341-000
Chủ đơn: Cơ sở Tự lực
nữ hoàngĐơn VN-4-1993-15206 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0018340-000
Chủ đơn: Cơ sở Tự lực
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
