Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.675/2.717
BEANSTALKĐơn VN-4-1994-17063 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014107-000
Chủ đơn: OTSUKA Pharmaceutical Co., Ltd.
W WEN WUĐơn VN-4-1994-17044 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016072-000
Chủ đơn: WEN WU ENT. CO., LTD.
WĐơn VN-4-1994-17043 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016071-000
Chủ đơn: WEN WU ENT CO., LTD.
HONEY`SĐơn VN-4-1994-17028 · nộp 19/02/1994 · văn bằng 4-0014299-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nhã
CALMERĐơn VN-4-1994-17016 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0011925-000
Chủ đơn: CALMER CO., LTD.
PALMOLIVE OPTIMAĐơn VN-4-1994-16999 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014149-000
Chủ đơn: Colgate Palmolive Company
COLGATE BAKING SODA SALTĐơn VN-4-1994-16997 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014147-000
Chủ đơn: Colgate Palmolive Company
YOHJI YAMAMOTOĐơn VN-4-1994-16937 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013901-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA YOHJI YAMAMOTO (Also trading as YOHJI YAMAMOTO INC.) [Nay là: YYJ INC. (KABUSHIKI KAISHA YYJ)](JP), Yohji Yamamoto Inc., KABUSHIKI KAISHA YOHJI DESIGN KENKYUJO (Also trading as YOHJI DESIGN KENKYUJO INC.)(JP), ICO GAMMA CORPORATION(JP)
BenchĐơn VN-4-1994-16892 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014292-000
Chủ đơn: Suyen Corporation(PH), SUYEN CORPORATION
ALPHANUTRIUMĐơn VN-4-1994-16861 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014284-000
Chủ đơn: Unilever N.V
FlexovitĐơn VN-4-1994-16806 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0017224-000
Chủ đơn: SAINT-GOBAIN ABRASIVES PTY LTD.
NUTRIUMĐơn VN-4-1994-16801 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0028260-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đức TháiĐơn VN-4-1994-16794 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0012671-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Thái(VN), Tạ Thị Hồng Nga
Quang MinhĐơn VN-4-1994-16793 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0012670-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Thái(VN), Tạ Thị Hồng Nga
FINESSEĐơn VN-4-1994-16777 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013716-000
Chủ đơn: LORNAMEAD BRANDS, INC.(US), HELENE CURTIS, INC., (DELAWARE)(US), CONOPCO INC.(US), HELENE CURTIS, INC.(US), LORNAMEAD INC.
HAIR SUCCESSĐơn VN-4-1994-16775 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013884-000
Chủ đơn: E.T.BROWNE DRUG CO., INC., E.T.BROWNE DRUG CO., INC.(US)
PAMELAĐơn VN-4-1994-16725 · nộp 15/01/1994 · văn bằng 4-0013711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xà bông Hạnh Phước, Cơ sở Hạnh Phước(VN)
DAI HAOĐơn VN-4-1994-16715 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013576-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hào
Phương NamĐơn VN-4-1994-16631 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014070-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam
OLAĐơn VN-4-1994-16613 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014055-000
Chủ đơn: POLA CHEMICAL INDUSTRIES, INC.
polaĐơn VN-4-1994-16612 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0023429-000
Chủ đơn: Pola Chemical Industries, Inc.(JP), POLA ORBIS HOLDINGS INC.
SONCAĐơn VN-4-1993-16544 · nộp 27/12/1993 · văn bằng 4-0014116-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hương
NatalĐơn VN-4-1993-16527 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0013492-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh Đà Nẵng BIOPHARM "AFS"
TOURANEĐơn VN-4-1993-16526 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0013491-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh Đà nẵng BIOPHARM "AFS"
Tuyết MaiĐơn VN-4-1993-16520 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013486-000
Chủ đơn: Cơ sở Phan Thị Ry
DiadermineĐơn VN-4-1993-16499 · nộp 22/12/1993 · văn bằng 4-0013475-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA
SKIN SUCCESSĐơn VN-4-1993-16496 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013473-000
Chủ đơn: E.T. BROWNE DRUG CO., INC., E.T. Browne Drug Co.,Inc.,(US)
SKIN SUCCESSĐơn VN-4-1993-16495 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013472-000
Chủ đơn: E.T. BROWNE DRUG CO., INC., E.T. BROWNE DRUG CO., INC.(US)
BETADINEĐơn VN-4-1993-16486 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0018389-000
Chủ đơn: iNova Pharmaceuticals (Singapore) Pte Ltd
SoftlanĐơn VN-4-1993-16379 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013649-000
Chủ đơn: Colgate - Palmolive Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.