DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.673/2.717

  1. Mẫu nhãn U UNILEVER
    U UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-18303 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014973-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  2. Mẫu nhãn UNILEVER
    UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-18301 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014971-000
    Chủ đơn: Unilever PLC

  3. Mẫu nhãn HASO
    HASO

    Đơn VN-4-1994-18293 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0017617-000
    Chủ đơn: Công ty Xà phòng Hà nội(VN), UNILEVER N.V.

  4. Mẫu nhãn Châu Trần CT
    Châu Trần CT

    Đơn VN-4-1994-18154 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015122-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Châu Trần

  5. Mẫu nhãn ANGEL REMIND AR
    ANGEL REMIND AR

    Đơn VN-4-1994-18125 · nộp 11/05/1994 · văn bằng 4-0014352-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm Trường Hồng

  6. Mẫu nhãn AVE
    AVE

    Đơn VN-4-1994-18107 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014879-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoá Mỹ phẩm Châu Trần

  7. Mẫu nhãn AMCAL
    AMCAL

    Đơn VN-4-1994-18048 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015096-000
    Chủ đơn: ALLIED MASTER CHEMISTS OF AUSTRALIA LIMITED AN AUSTRALIA COMPANY

  8. Mẫu nhãn HOI TONG HAI DUONG
    HOI TONG HAI DUONG

    Đơn VN-4-1994-18042 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015092-000
    Chủ đơn: SAMFONG COSMETIC COMPANY LTD.

  9. Mẫu nhãn FANBO NGOC THOM
    FANBO NGOC THOM

    Đơn VN-4-1994-18041 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015091-000
    Chủ đơn: SAMFONG COSMETIC COMPANY LTD.

  10. Mẫu nhãn SAM FONG TAM PHUONG
    SAM FONG TAM PHUONG

    Đơn VN-4-1994-18040 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015090-000
    Chủ đơn: SAMFONG COSMETIC COMPANY LTD

  11. Mẫu nhãn night action
    night action

    Đơn VN-4-1994-17974 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0014801-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  12. Mẫu nhãn Tấn Vĩ
    Tấn Vĩ

    Đơn VN-4-1994-17969 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0014800-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tấn Vĩ

  13. Mẫu nhãn [Sinphar]
    [Sinphar]

    Đơn VN-4-1994-17952 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014943-000
    Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO, LTD

  14. Mẫu nhãn SINPHAR
    SINPHAR

    Đơn VN-4-1994-17951 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014942-000
    Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO., LTD

  15. Mẫu nhãn A R LUNG SHENG
    A R LUNG SHENG

    Đơn VN-4-1994-17846 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014546-000
    Chủ đơn: HUWANG' S BROTHER CORP.

  16. Mẫu nhãn ULTRA LASH
    ULTRA LASH

    Đơn VN-4-1994-17845 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0015501-000
    Chủ đơn: L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)

  17. Mẫu nhãn DIAL-A-LASH
    DIAL-A-LASH

    Đơn VN-4-1994-17843 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0029011-000
    Chủ đơn: L'OREAL

  18. Mẫu nhãn CELFUL
    CELFUL

    Đơn VN-4-1994-17771 · nộp 18/04/1994 · văn bằng 4-0014490-000
    Chủ đơn: KOSé CORPORATION

  19. Mẫu nhãn NOURICHE Palmolive
    NOURICHE Palmolive

    Đơn VN-4-1994-17742 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014470-000
    Chủ đơn: Colgate-palmolive company

  20. Mẫu nhãn S.O.S
    S.O.S

    Đơn VN-4-1994-17684 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0019160-000
    Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY

  21. Mẫu nhãn SIRENA
    SIRENA

    Đơn VN-4-1994-17676 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015021-000
    Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm Pháp Mỹ

  22. Mẫu nhãn DR. WHITE BAC SI MAU TRANG
    DR. WHITE BAC SI MAU TRANG

    Đơn VN-4-1994-17663 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015325-000
    Chủ đơn: CHU CHEN INDUSTRIAL CO.,LTD.

  23. Mẫu nhãn WHITE BEAR GAU TRANG
    WHITE BEAR GAU TRANG

    Đơn VN-4-1994-17662 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015029-000
    Chủ đơn: CHU CHEN INDUSTRIAL CO., LTD

  24. Mẫu nhãn CHUCHEN THUC HIEN MUC DICH
    CHUCHEN THUC HIEN MUC DICH

    Đơn VN-4-1994-17661 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015249-000
    Chủ đơn: CHU CHEN INDUSTRIAL CO.,LTD

  25. Mẫu nhãn BF
    BF

    Đơn VN-4-1994-17619 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0015496-000
    Chủ đơn: MR. GAULT GERARD

  26. Mẫu nhãn TURA
    TURA

    Đơn VN-4-1994-17569 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0014413-000
    Chủ đơn: TURA INTERNATIONAL LIMITED

  27. Mẫu nhãn TARA
    TARA

    Đơn VN-4-1994-17502 · nộp 26/03/1994 · văn bằng 4-0014731-000
    Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH (FRABE CO., LTD)

  28. Mẫu nhãn OUI MON CHERI
    OUI MON CHERI

    Đơn VN-4-1994-17501 · nộp 26/03/1994 · văn bằng 4-0014730-000
    Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH (FRABE CO., LTD)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.