DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.672/2.717

  1. Mẫu nhãn JADE
    JADE

    Đơn VN-4-1994-18717 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015613-000
    Chủ đơn: JADE COSMETIC GMBH

  2. Mẫu nhãn INSPIRIT
    INSPIRIT

    Đơn VN-4-1994-18700 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015399-000
    Chủ đơn: AMWAY CORPORATION

  3. Mẫu nhãn KOOL WASH
    KOOL WASH

    Đơn VN-4-1994-18699 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015398-000
    Chủ đơn: AMWAY CORPORATION

  4. Mẫu nhãn VN-4-1994-18694
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-18694 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015472-000
    Chủ đơn: PAMB CORPORATION

  5. Mẫu nhãn EQUENNE
    EQUENNE

    Đơn VN-4-1994-18693 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015471-000
    Chủ đơn: PAMB CORPORATION

  6. Mẫu nhãn MANE 'N TAIL
    MANE 'N TAIL

    Đơn VN-4-1994-18692 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015396-000
    Chủ đơn: STRAIGHT ARROW PRODUCTS, INC.

  7. Mẫu nhãn YM
    YM

    Đơn VN-4-1994-18654 · nộp 21/06/1994 · văn bằng 4-0015904-000
    Chủ đơn: LIH TSUAN CHEMICAL INDUSTRIES LTD

  8. Mẫu nhãn MELODY
    MELODY

    Đơn VN-4-1994-18653 · nộp 21/06/1994 · văn bằng 4-0015389-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Quốc doanh Mỹ phẩm Quận 10

  9. Mẫu nhãn Đại Thành HUONG TRANG
    Đại Thành HUONG TRANG

    Đơn VN-4-1994-18645 · nộp 20/06/1994 · văn bằng 4-0016337-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Thành

  10. Mẫu nhãn THE BODY SHOP
    THE BODY SHOP

    Đơn VN-4-1994-18619 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015539-000
    Chủ đơn: THE BODY SHOP INTERNATIONAL PLC.

  11. Mẫu nhãn SPEED STICK
    SPEED STICK

    Đơn VN-4-1994-18582 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015519-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  12. Mẫu nhãn SKIN BRACER
    SKIN BRACER

    Đơn VN-4-1994-18581 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015518-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  13. Mẫu nhãn STRETCH MARK
    STRETCH MARK

    Đơn VN-4-1994-18580 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015517-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  14. Mẫu nhãn LADY SPEED STICK
    LADY SPEED STICK

    Đơn VN-4-1994-18579 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015516-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  15. Mẫu nhãn BABY MAGIC
    BABY MAGIC

    Đơn VN-4-1994-18577 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015515-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  16. Mẫu nhãn MENNEN
    MENNEN

    Đơn VN-4-1994-18576 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0015514-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, THE MENNEN COMPANY(US)

  17. Mẫu nhãn Anh Chi
    Anh Chi

    Đơn VN-4-1994-18540 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0014803-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm Anh Chi

  18. Mẫu nhãn MEI-EAL MA JI O
    MEI-EAL MA JI O

    Đơn VN-4-1994-18529 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0013886-000
    Chủ đơn: Jo-POWER Biotechnology Co., Ltd

  19. Mẫu nhãn Tài Lợi HUONG TRANG PHUOC
    Tài Lợi HUONG TRANG PHUOC

    Đơn VN-4-1994-18523 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0015356-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Tín Nghĩa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.