DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.670/2.717

  1. Mẫu nhãn YEOU TAY
    YEOU TAY

    Đơn VN-4-1994-19444 · nộp 11/08/1994 · văn bằng 4-0015960-000
    Chủ đơn: YEOU TAY CHEMICAL ENTERPRISE CO., LTD

  2. Mẫu nhãn CARING
    CARING

    Đơn VN-4-1994-19415 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0020361-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  3. Mẫu nhãn VN-4-1994-19414
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-19414 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016081-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  4. Mẫu nhãn JUST MODERN
    JUST MODERN

    Đơn VN-4-1994-19413 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016080-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  5. Mẫu nhãn J
    J

    Đơn VN-4-1994-19412 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016118-000
    Chủ đơn: P.C.L.CO., LTD

  6. Mẫu nhãn AILY
    AILY

    Đơn VN-4-1994-19410 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016375-000
    Chủ đơn: P.C.L.CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn EQ
    EQ

    Đơn VN-4-1994-19386 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016055-000
    Chủ đơn: GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN, BHD.

  8. Mẫu nhãn CLEARDENT
    CLEARDENT

    Đơn VN-4-1994-19342 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016033-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  9. Mẫu nhãn QUICKLE
    QUICKLE

    Đơn VN-4-1994-19341 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016020-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  10. Mẫu nhãn MYPET
    MYPET

    Đơn VN-4-1994-19338 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016019-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  11. Mẫu nhãn HUMMING
    HUMMING

    Đơn VN-4-1994-19337 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016018-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  12. Mẫu nhãn MORE
    MORE

    Đơn VN-4-1994-19335 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016949-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  13. Mẫu nhãn CHERINA
    CHERINA

    Đơn VN-4-1994-19334 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016017-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  14. Mẫu nhãn EXCELLIN
    EXCELLIN

    Đơn VN-4-1994-19333 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016351-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  15. Mẫu nhãn ARTAGE
    ARTAGE

    Đơn VN-4-1994-19331 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016016-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  16. Mẫu nhãn CAPE
    CAPE

    Đơn VN-4-1994-19330 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016015-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  17. Mẫu nhãn ROUAGE
    ROUAGE

    Đơn VN-4-1994-19329 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016014-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn BLAUNE'
    BLAUNE'

    Đơn VN-4-1994-19328 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016013-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  19. Mẫu nhãn LIESE
    LIESE

    Đơn VN-4-1994-19327 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016012-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn A AROCIA
    A AROCIA

    Đơn VN-4-1994-19318 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016008-000
    Chủ đơn: A & P UNICO LTD

  21. Mẫu nhãn JLS JOSEPH LOUIS SPARTZ
    JLS JOSEPH LOUIS SPARTZ

    Đơn VN-4-1994-19308 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0017344-000
    Chủ đơn: JOSEPH LOUIS SPARTZ

  22. Mẫu nhãn ACTI CARE
    ACTI CARE

    Đơn VN-4-1994-19307 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0017010-000
    Chủ đơn: JOSEPH LOUIS SPARTZ

  23. Mẫu nhãn ACTI CHEVEUX
    ACTI CHEVEUX

    Đơn VN-4-1994-19306 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016974-000
    Chủ đơn: JOSEPH LOUIS SPARTZ

  24. Mẫu nhãn ACTI Beauté
    ACTI Beauté

    Đơn VN-4-1994-19305 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0017009-000
    Chủ đơn: JOSEPH LOUIS SPARTZ

  25. Mẫu nhãn ACTI SOINS
    ACTI SOINS

    Đơn VN-4-1994-19304 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0017008-000
    Chủ đơn: JOSEPH LOUIS SPARTZ

  26. Mẫu nhãn ELOJA
    ELOJA

    Đơn VN-4-1994-19303 · nộp 04/08/1994 · văn bằng 4-0015997-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Khổng Tước (DEPAON CO., LTD)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.