Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.525 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.650/2.717
PĐơn VN-4-1996-27817 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023448-000
Chủ đơn: công ty dược và kinh doanh xuất nhập khẩu minh hải
KETOĐơn VN-4-1996-27816 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023878-000
Chủ đơn: Công ty Dược và Kinh doanh xuất nhập khẩu Minh Hải
QUEEN ELIZAĐơn VN-4-1996-27814 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023518-000
Chủ đơn: công ty dịch vụ hoá mỹ phẩm
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27803 · nộp 19/03/1996 · văn bằng 4-0029106-000
Chủ đơn: KASIM HADZOVIC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27779 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023423-000
Chủ đơn: unilever n.v.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27778 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023422-000
Chủ đơn: unilever n.v.
SILVER ROSEĐơn VN-4-1996-27757 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023351-000
Chủ đơn: Zenna Chemical Industry Co., Ltd.
WINĐơn VN-4-1996-27738 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ Phẩm Vinh An, Cơ sở Hương Quê(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27737 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023786-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27726 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023334-000
Chủ đơn: Unilever N.V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27712 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023324-000
Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V., TOMMY HILFIGER LICENSING, INC.(US), Tommy Hilfiger Licensing, LLC(US), TOMMY HILFIGER LICENSING B.V.(NL)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27711 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023547-000
Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V., Tommy Hilfiger Licensing, LLC.(US), Tommy Hilfiger Licensing, Inc.(US), TOMMY HILFIGER LICENSING B.V.(NL)
TOMMY HILFIGERĐơn VN-4-1996-27710 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023323-000
Chủ đơn: TOMMY HILFIGER LICENSING LLC(US), Tommy Hilfiger Licensing B.V., TOMMY HILFIGER LICENSING, INC.(US), TOMMY HILFIGER LICENSING B.V.(NL)
TOMMYĐơn VN-4-1996-27709 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023322-000
Chủ đơn: TOMMY HILFIGER LICENSING LLC(US), Tommy Hilfiger Licensing B.V., TOMMY HILFIGER LICENSING, INC.(US), TOMMY HILFIGER LICENSING B.V.(NL)
PEACHĐơn VN-4-1996-27700 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023307-000
Chủ đơn: Foreign Enterprise Inc.
PEACH SO SANH QUI ONG MAU XANH CO GAI DUYEN DANGĐơn VN-4-1996-27699 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023306-000
Chủ đơn: Foreign Enterprise Inc.
ÔPOLABISĐơn VN-4-1996-27698 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023305-000
Chủ đơn: Foreign Enterprise Inc.
MACĐơn VN-4-1996-27679 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0036016-000
Chủ đơn: MAKE-UP ART COSMETICS INC.
NEXUSĐơn VN-4-1996-27676 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023266-000
Chủ đơn: FACB BERHAD
INERTIAĐơn VN-4-1996-27663 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0023261-000
Chủ đơn: Nadri Cosmetics Co., Ltd.
BUTLERĐơn VN-4-1996-27647 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023243-000
Chủ đơn: SUNSTAR SUISSE S.A.
EVENTONE COCOA BUTTER FORMULAĐơn VN-4-1996-27604 · nộp 04/03/1996 · văn bằng 4-0023443-000
Chủ đơn: E.T. BROWNE DRUG CO., INC.
VIC BOT GIAT MUI HUONG TUOI MATĐơn VN-4-1996-27603 · nộp 04/03/1996 · văn bằng 4-0023527-000
Chủ đơn: unilever n.v.
OMO Chuyên Gia Giặt Tẩy Vết BẩnĐơn VN-4-1996-27602 · nộp 04/03/1996 · văn bằng 4-0023526-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
POLY SWINGĐơn VN-4-1996-27597 · nộp 04/03/1996 · văn bằng 4-0023524-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA, Henkel Kommanditgesellschaft Auf Aktien(DE)
CLOROX GENTLEĐơn VN-4-1996-27596 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023418-000
Chủ đơn: the clorox company
GENTLEĐơn VN-4-1996-27595 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023523-000
Chủ đơn: the clorox company
VT VIệT TRUNGĐơn VN-4-1996-27584 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023224-000
Chủ đơn: cơ sở việt trung
UNCLE SCROOGE McDUCKĐơn VN-4-1996-27569 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023217-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PLUTOĐơn VN-4-1996-27566 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023214-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.