Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.525 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.601/2.717
BILOVESĐơn VN-4-2001-01653 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0043936-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
EB+500 KN VITAMINĐơn VN-4-2001-01652 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0043935-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
EMERSONĐơn VN-4-2001-01621 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050862-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.
PIGEONĐơn VN-4-2001-01573 · nộp 11/04/2001 · văn bằng 4-0046672-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)
BSSĐơn VN-4-2001-01462 · nộp 10/04/2001 · văn bằng 4-0045176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hóa mỹ phẩm DASCO
PROFEYĐơn VN-4-2001-01545 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0044918-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan
MILKĐơn VN-4-2001-01522 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0047291-000
Chủ đơn: ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.)
ROSETTEĐơn VN-4-2001-01521 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0043079-000
Chủ đơn: ROSETTE KABUSHIKI KAISHA (ROSETTE CO., LTD.)
SOLONEĐơn VN-4-2001-01421 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0044784-000
Chủ đơn: HUANG, CHIN-YUNG
SUMMERNIGHTĐơn VN-4-2001-01395 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0041856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp
HANBULĐơn VN-4-2001-01343 · nộp 29/03/2001 · văn bằng 4-0042887-000
Chủ đơn: HANBUL COSMETICS CO., LTD.
ICSĐơn VN-4-2001-01342 · nộp 29/03/2001 · văn bằng 4-0042886-000
Chủ đơn: HANBUL COSMETICS CO., LTD.
RI FU RE AĐơn VN-4-2001-01320 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0042885-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO LTD.
RI FU REĐơn VN-4-2001-01319 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0042884-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO LTD.
HIệU ó BAY UĐơn VN-4-2001-01313 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0048050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến
OLAY TOUCHĐơn VN-4-2001-01312 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0044434-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Tiệm Nhang Bảo Hiệp LongĐơn VN-4-2001-01289 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0044336-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở nhang Bảo Hiệp Long, Cơ sở Bảo Hiệp Long(VN)
Bảo Hiệp LongĐơn VN-4-2001-01287 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0043903-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở nhang Bảo Hiệp Long, Cơ sở Bảo Hiệp Long(VN)
BABY CHERIEĐơn VN-4-2001-01226 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0043758-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
QUEEN BEEĐơn VN-4-2001-01225 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0044710-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
SAILBOATĐơn VN-4-2001-01224 · nộp 21/03/2001 · văn bằng 4-0044709-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
Shine LifeĐơn VN-4-2001-01182 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0047354-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
THAI SANH LONGĐơn VN-4-2001-01088 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0049352-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Sanh Long
THAI SANH LONG NHANG THICH CAĐơn VN-4-2001-01086 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0049351-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Sanh Long
CYCLE BRAND SYMBOL OF QUALITYĐơn VN-4-2001-01083 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0044795-000
Chủ đơn: N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED, N. RANGA RAO & SONS(IN)
FIVE BOYSĐơn VN-4-2001-00999 · nộp 08/03/2001 · văn bằng 4-0049126-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh
ROSELYNAĐơn VN-4-2001-00996 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0042815-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Xuân
MONDAYĐơn VN-4-2001-00995 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0042814-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Xuân
CAROLINA HERRERA CHICĐơn VN-4-2001-00954 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0043576-000
Chủ đơn: CAROLINA HERRERA LTD.
Thuận Phong PhátĐơn VN-4-2001-00946 · nộp 05/03/2001 · văn bằng 4-0043718-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thuận Phong Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.