DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.525 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.603/2.717

  1. Mẫu nhãn deuxseize
    deuxseize

    Đơn VN-4-2001-00535 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040804-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn PIXEL
    PIXEL

    Đơn VN-4-2001-00534 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040825-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  3. Mẫu nhãn RUTINA VITAL FORCE
    RUTINA VITAL FORCE

    Đơn VN-4-2001-00533 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040824-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  4. Mẫu nhãn HYDRO TOUCH FOUNDATION
    HYDRO TOUCH FOUNDATION

    Đơn VN-4-2001-00532 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040803-000
    Chủ đơn: Kosé Corporation

  5. Mẫu nhãn SERUM UN-SIGN
    SERUM UN-SIGN

    Đơn VN-4-2001-00530 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0041461-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  6. Mẫu nhãn GOOD LOOK WAYCO
    GOOD LOOK WAYCO

    Đơn VN-4-2001-00499 · nộp 06/02/2001 · văn bằng 4-0041245-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD.(SG), WAY COMPANY PTE LTD.

  7. Mẫu nhãn BATH & BODY WORKS
    BATH & BODY WORKS

    Đơn VN-4-2001-00470 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0049704-000
    Chủ đơn: BATHCO, INC.

  8. Mẫu nhãn DASH
    DASH

    Đơn VN-4-2001-00432 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0043574-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  9. Mẫu nhãn TERENCE RENATI
    TERENCE RENATI

    Đơn VN-4-2001-00394 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0043294-000
    Chủ đơn: THE HOUSE OF TERENCE PTY LTD.

  10. Mẫu nhãn MESSY ME
    MESSY ME

    Đơn VN-4-2001-00393 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0043003-000
    Chủ đơn: THE HOUSE OF TERENCE PTY LTD.

  11. Mẫu nhãn OI-LIN
    OI-LIN

    Đơn VN-4-2001-00380 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0042997-000
    Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION dba SUNRIDER INTERNATIONAL

  12. Mẫu nhãn KANDESN
    KANDESN

    Đơn VN-4-2001-00378 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0042995-000
    Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION dba SUNRIDER INTERNATIONAL

  13. Mẫu nhãn DR.CHEN'S
    DR.CHEN'S

    Đơn VN-4-2001-00377 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0046492-000
    Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL

  14. Mẫu nhãn REFREA
    REFREA

    Đơn VN-4-2001-00321 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040586-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn REFRE
    REFRE

    Đơn VN-4-2001-00320 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040331-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn BAIN DE SOLEIL
    BAIN DE SOLEIL

    Đơn VN-4-2001-00309 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040448-000
    Chủ đơn: REVLON (SUISSE) S.A.

  17. Mẫu nhãn YVRESSER
    YVRESSER

    Đơn VN-4-2001-00230 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040905-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  18. Mẫu nhãn ISSEY
    ISSEY

    Đơn VN-4-2001-00229 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040904-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  19. Mẫu nhãn ELOPER
    ELOPER

    Đơn VN-4-2001-00228 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040903-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  20. Mẫu nhãn HAYMAN
    HAYMAN

    Đơn VN-4-2001-00227 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040930-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  21. Mẫu nhãn ZADOE
    ZADOE

    Đơn VN-4-2001-00226 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040929-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  22. Mẫu nhãn COLUMBUSI
    COLUMBUSI

    Đơn VN-4-2001-00225 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040928-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  23. Mẫu nhãn Hưng Thịnh
    Hưng Thịnh

    Đơn VN-4-2001-00224 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0040902-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  24. Mẫu nhãn Nhật Hoa
    Nhật Hoa

    Đơn VN-4-2001-00046 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0040650-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Nhật

  25. Mẫu nhãn Hồng Thái HT
    Hồng Thái HT

    Đơn VN-4-2001-00045 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0040649-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Tạo

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.