Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.598/2.717
SUPERRĐơn VN-4-2001-03028 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0047981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)(VN), Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)
SUPERRĐơn VN-4-2001-03024 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0047982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Nam Việt (NAVICO CO., LTD)
VIM vệ sinhĐơn VN-4-2001-03007 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042948-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Bé ngoanĐơn VN-4-2001-02986 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042923-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
CLOSE UP CONFIDENCEĐơn VN-4-2001-02985 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042922-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2001-02984 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042921-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
MISS MâYĐơn VN-4-2001-02946 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0043095-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
PERSiL BREEZE .Đơn VN-4-2001-02895 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042859-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
A&PLUSĐơn VN-4-2001-02820 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042548-000
Chủ đơn: A Plus International L.L.C.
INTUITIONĐơn VN-4-2001-02795 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042909-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
Sơn Hải - AGFORSEAĐơn VN-4-2001-02772 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, chế biến nông lâm thuỷ sản Sơn Hải
KOLAXĐơn VN-4-2001-02743 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0045158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc Tế, Công ty mỹ phẩm Quốc Tế (TNHH)(VN)
SUNGRASSĐơn VN-4-2001-02720 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0043123-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Kim Du, Cơ sở Phương Hải(VN)
STARCHEM CONNEL DROSĐơn VN-4-2001-02703 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042639-000
Chủ đơn: CONNELL BROS COMPANY LTD.
WHAITERĐơn VN-4-2001-02697 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042637-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
PuloumasiĐơn VN-4-2001-02679 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042700-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (Also trading as Hoyu Co., Ltd.)
BaomeisiĐơn VN-4-2001-02678 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042699-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (Also trading as Hoyu Co., Ltd.)
RETEMĐơn VN-4-2001-02666 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042130-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD., LG Household & Health Care Ltd.(KR)
HERCYNAĐơn VN-4-2001-02665 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042129-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD., LG Household & Health Care Ltd.(KR)
BODIWELLĐơn VN-4-2001-02664 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042189-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
AN KHANHĐơn VN-4-2001-02648 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại An Khanh
SUNWARDĐơn VN-4-2001-02574 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Hiệp Phong
CATSUITĐơn VN-4-2001-02573 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042289-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
MINISTREĐơn VN-4-2001-02572 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042288-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
Wax-cellenceĐơn VN-4-2001-02424 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042009-000
Chủ đơn: ELEMI PTY LTD.
LYCON Love the look love the feelingĐơn VN-4-2001-02423 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042008-000
Chủ đơn: ELEMI PTY LTD.
LYDIA JORDANE Natural Beauty SolutionsĐơn VN-4-2001-02422 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042007-000
Chủ đơn: ELEMI PTY LTD.
TRI-APLUS NEWFRESHĐơn VN-4-2001-02397 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041966-000
Chủ đơn: NAM LOONG (PTE) LTD
OILLIOĐơn VN-4-2001-02362 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042023-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
