Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.578/2.717
YHĐơn VN-4-2002-08535 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053491-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại T.M.T, Công ty TNHH thương mại T.M.T(VN)
PEILANDĐơn VN-4-2002-08534 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại T.M.T, Công ty TNHH thương mại T.M.T(VN)
PHAPMYĐơn VN-4-2002-08509 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0057981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Pháp Mỹ
LIS BLANCĐơn VN-4-2002-08494 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0059511-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MARADO, Công ty TNHH Vân Quang(VN)
COLEUR ENĐơn VN-4-2002-08493 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0059510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MARADO, Công ty TNHH Vân Quang(VN)
SS SALON STYLE THOI TRANG MY VIENĐơn VN-4-2002-08490 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0053466-000
Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation
BODY BY VICTORIAĐơn VN-4-2002-08479 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0053981-000
Chủ đơn: V SECRET CATALOGUE, INC.,(US), Victoria's Secret Stores Brand Management, LLC, Victoria's Secret Stores Brand Management, Inc.(US)
CLEANSTAĐơn VN-4-2002-08423 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0052601-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Hoá mỹ phẩm Việt Nam
DAI DUONGĐơn VN-4-2002-08417 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0055130-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đại Dương
NGHIAĐơn VN-4-2002-07647 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0052882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
ROMANCEĐơn VN-4-2002-08395 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0052857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Âu á, Công ty TNHH Minh Hào(VN), Công ty TNHH thương mại Minh Hào(VN)
FEELINGĐơn VN-4-2002-08393 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0054111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Âu á, Công ty TNHH Minh Hào(VN), Công ty TNHH thương mại Minh Hào(VN)
ĐDĐơn VN-4-2002-08367 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0052304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Tân Đại Dương
CĐơn VN-4-2002-08365 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0052698-000
Chủ đơn: PLANO MOLDING COMPANY
ESSENSUALSĐơn A-4-2002-08327 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052386-001
Chủ đơn: UNILEVER N.V
MACZUBBYĐơn VN-4-2002-08348 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0054288-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Trang
ESSENSUALSĐơn VN-4-2002-08327 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052386-000
Chủ đơn: ESSENSUALS GROUP LIMITED, ESSENSUALS GROUP LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08313 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052512-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Phú (Good Rich - Abrasives Co., Ltd)(VN), Công ty TNHH Sơn Phú
GOOD RICHĐơn VN-4-2002-08310 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0064543-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Phú
P/SĐơn VN-4-2002-08269 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0053264-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
NSPĐơn VN-4-2002-08242 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0053668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADC, Công ty TNHH dược phẩm Nam Sơn(VN)
OSINĐơn VN-4-2002-08198 · nộp 11/12/2002 · văn bằng 4-0058938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng kỹ thuật cao
KOMACHI SHOWER CREAM Nhỏ Thành PhốĐơn VN-4-2002-08195 · nộp 11/12/2002 · văn bằng 4-0052987-000
Chủ đơn: TN. INTERTRADE CO. LTD.
ALEXANDER MCQUEEN KINGDOMĐơn VN-4-2002-08172 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0057350-000
Chủ đơn: AUTUMNPAPER LIMITED
NATURES CAREĐơn VN-4-2002-08159 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053368-000
Chủ đơn: NATURE'S CARE MANUFACTURE PTY LTD.
CINHAPPYĐơn VN-4-2002-07536 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0052884-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
REJOICE SILKY BLACKĐơn VN-4-2002-08058 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0053135-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-08031 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0052644-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
RALPH LAUREN LOVEĐơn VN-4-2002-08023 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0053759-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
KOMACHI HERBAL SHAMPOO KĐơn VN-4-2002-08000 · nộp 03/12/2002 · văn bằng 4-0052691-000
Chủ đơn: TN.INTERTRADE CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.