DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.528/2.717

  1. Mẫu nhãn GARGLIN
    GARGLIN

    Đơn VN-4-2004-13613 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073463-000
    Chủ đơn: DONG-A PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn LMZ
    LMZ

    Đơn VN-4-2004-13592 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0078294-000
    Chủ đơn: Liuzhou Liangmianzhen Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn AVENT
    AVENT

    Đơn VN-4-2004-13568 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0074650-000
    Chủ đơn: KONINKLIJKE PHILIPS N.V

  4. Mẫu nhãn VN-4-2004-13567
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-13567 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0108424-000
    Chủ đơn: SANOFI, SANOFI-AVENTIS (FR)

  5. Mẫu nhãn MERZ
    MERZ

    Đơn VN-4-2004-13547 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0223782-000
    Chủ đơn: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA

  6. Mẫu nhãn INEL
    INEL

    Đơn VN-4-2004-13542 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0074517-000
    Chủ đơn: Inel Cosmetics Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn IPKN
    IPKN

    Đơn VN-4-2004-13541 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0074513-000
    Chủ đơn: Inel Cosmetics Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn MEN 007
    MEN 007

    Đơn VN-4-2004-13509 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0074732-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Hoá Mỹ Phẩm Mỹ Liên

  9. Mẫu nhãn ENERGY GLOW
    ENERGY GLOW

    Đơn VN-4-2004-13473 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0073251-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  10. Mẫu nhãn AROSENTI
    AROSENTI

    Đơn VN-4-2004-13357 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0088802-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá mỹ phẩm Cần Thơ

  11. Mẫu nhãn JUICY COUTURE
    JUICY COUTURE

    Đơn VN-4-2004-13302 · nộp 29/11/2004 · văn bằng 4-0075487-000
    Chủ đơn: ABG Juicy Couture, Llc

  12. Mẫu nhãn COLGATE MAX FRESH
    COLGATE MAX FRESH

    Đơn VN-4-2004-13205 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0085243-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  13. Mẫu nhãn LACTEENA
    LACTEENA

    Đơn VN-4-2004-13186 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0072837-000
    Chủ đơn: LAMOIYAN CORPORATION

  14. Mẫu nhãn HAPEE
    HAPEE

    Đơn VN-4-2004-13185 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0072836-000
    Chủ đơn: LAMOIYAN CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.