DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.486/2.717

  1. Mẫu nhãn BUTTER
    BUTTER

    Đơn VN-4-2006-06853 · nộp 04/05/2006
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh

  2. Mẫu nhãn VN-4-2006-06819
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-06819 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0099977-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn LOTUS
    LOTUS

    Đơn VN-4-2006-06775 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0100880-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thảo Minh

  4. Mẫu nhãn POND'S EARLY DEFENSE
    POND'S EARLY DEFENSE

    Đơn VN-4-2006-06771 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0112852-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  5. Mẫu nhãn UERY
    UERY

    Đơn VN-4-2006-06713 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0098723-000
    Chủ đơn: DNTN thương mại-dịch vụ-sản xuất Bang Phước Nguyên

  6. Mẫu nhãn SUNSILK INVISI-HOLD EFFECT
    SUNSILK INVISI-HOLD EFFECT

    Đơn VN-4-2006-06670 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0103132-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  7. Mẫu nhãn HYDRO NET
    HYDRO NET

    Đơn VN-4-2006-06584 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0108167-000
    Chủ đơn: Shen Hsiang Tang Chemical Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn TN Nước rửa chén Tây Nam hương chanh
    TN Nước rửa chén Tây Nam hương chanh

    Đơn VN-4-2006-06549 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0094528-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tây Nam

  9. Mẫu nhãn AMBRIELLE
    AMBRIELLE

    Đơn VN-4-2006-06494 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0092597-000
    Chủ đơn: J.C. Penney Corporation, Inc.

  10. Mẫu nhãn GEL-KAM
    GEL-KAM

    Đơn VN-4-2006-06491 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0102754-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  11. Mẫu nhãn DURAPHAT
    DURAPHAT

    Đơn VN-4-2006-06490 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0101744-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  12. Mẫu nhãn TOTALPROTECT
    TOTALPROTECT

    Đơn VN-4-2006-06436 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0108382-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  13. Mẫu nhãn LIFEBUOY NATUREPURE
    LIFEBUOY NATUREPURE

    Đơn VN-4-2006-06435 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0123807-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  14. Mẫu nhãn GREENCOS
    GREENCOS

    Đơn VN-4-2006-06422 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106525-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Phát

  15. Mẫu nhãn KENSUKO
    KENSUKO

    Đơn VN-4-2006-06352 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0093077-000
    Chủ đơn: WEIDING YANG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.