DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.293/2.719

  1. Mẫu nhãn bwL b w L
    bwL b w L

    Đơn VN-4-2010-15924 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0184057-000
    Chủ đơn: Best World International Limited

  2. Mẫu nhãn assanis
    assanis

    Đơn VN-4-2010-15918 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0176114-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần á Phạm

  3. Mẫu nhãn FACE & it
    FACE & it

    Đơn VN-4-2010-15802 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0206783-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Phytogenic
    Phytogenic

    Đơn VN-4-2010-15801 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180632-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Organature
    Organature

    Đơn VN-4-2010-15800 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180631-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn BRIGHTENING RICE WATER MIGAMSU
    BRIGHTENING RICE WATER MIGAMSU

    Đơn VN-4-2010-15799 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170936-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Herb Day
    Herb Day

    Đơn VN-4-2010-15798 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170935-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  8. Mẫu nhãn SU HYANG SNOW
    SU HYANG SNOW

    Đơn VN-4-2010-15797 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170934-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn ice flower
    ice flower

    Đơn VN-4-2010-15796 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170933-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn F L E B E A U T E '
    F L E B E A U T E '

    Đơn VN-4-2010-15794 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170932-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn WHITE TREE
    WHITE TREE

    Đơn VN-4-2010-15793 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0172233-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP Co., LTD.

  12. Mẫu nhãn JOHNSONDIVERSEY
    JOHNSONDIVERSEY

    Đơn VN-4-2010-15770 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0172163-000
    Chủ đơn: S. C. Johnson & Son, Inc.

  13. Mẫu nhãn DR.Fresh
    DR.Fresh

    Đơn VN-4-2010-15738 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0173989-000
    Chủ đơn: Dr.Fresh, Inc.(US), Dr. Fresh, LLC

  14. Mẫu nhãn FIREFLY
    FIREFLY

    Đơn VN-4-2010-15737 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174408-000
    Chủ đơn: Dr. Fresh, Inc.(US), CHILDREN ORAL CARE, LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.