Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.293/2.719
TIN TINĐơn VN-4-2010-15966 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0183117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HERA Việt Nam, Công ty cổ phần D&G Quốc Tế(VN)
KoriceĐơn VN-4-2010-15947 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0178630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú Ngọc
Geuk Jin [geuk: cực điểm, jin: cố gắng] [jí: cực điểm, jìn: cố gắng]Đơn VN-4-2010-15928 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0191985-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation
Go Gyeol [go: cao, gyeol: sạch] [gào: cao, jíe: sạch]Đơn VN-4-2010-15927 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0191984-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation
Ga Eum [ga: thêm vào, eum: giống cái] [jìa: thêm vào, yìn: giống cái]Đơn VN-4-2010-15926 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0191983-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation
Chae Eum [chae: màu sắc, eum: giống cái] [căi: màu sắc, yìn: giống cái]Đơn VN-4-2010-15925 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0191982-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation
bwL b w LĐơn VN-4-2010-15924 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0184057-000
Chủ đơn: Best World International Limited
CHATEAU ROUGE CR C RĐơn VN-4-2010-15921 · nộp 27/07/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần á Phạm
assanisĐơn VN-4-2010-15918 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0176114-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần á Phạm
le savonĐơn VN-4-2010-15916 · nộp 27/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sài Gòn Minh Lan
ROSLY ROSSY ROS Y L SĐơn VN-4-2010-15869 · nộp 27/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất Thành Vũ
[bi hada no shi, journal of the skin: tập san, da; utsukushii kifu no kiroku susu, recording of skin beautiful skin]Đơn VN-4-2010-15847 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0214440-000
Chủ đơn: HIN SANG HONG COMPANY LIMITED
raspberry slim&liftĐơn VN-4-2010-15803 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
FACE & itĐơn VN-4-2010-15802 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0206783-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
PhytogenicĐơn VN-4-2010-15801 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180632-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
OrganatureĐơn VN-4-2010-15800 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180631-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
BRIGHTENING RICE WATER MIGAMSUĐơn VN-4-2010-15799 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170936-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
Herb DayĐơn VN-4-2010-15798 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170935-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
SU HYANG SNOWĐơn VN-4-2010-15797 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170934-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
ice flowerĐơn VN-4-2010-15796 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170933-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
MARINE STEM CELL plantĐơn VN-4-2010-15795 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
F L E B E A U T E 'Đơn VN-4-2010-15794 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170932-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
WHITE TREEĐơn VN-4-2010-15793 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0172233-000
Chủ đơn: THEFACESHOP Co., LTD.
QUICK & CLEAN MILD FOAM WASHĐơn VN-4-2010-15792 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
ElizerĐơn VN-4-2010-15785 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thy Long
ElizzerĐơn VN-4-2010-15784 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thy Long
White Beaute CareĐơn VN-4-2010-15783 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thy Long
JOHNSONDIVERSEYĐơn VN-4-2010-15770 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0172163-000
Chủ đơn: S. C. Johnson & Son, Inc.
DR.FreshĐơn VN-4-2010-15738 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0173989-000
Chủ đơn: Dr.Fresh, Inc.(US), Dr. Fresh, LLC
FIREFLYĐơn VN-4-2010-15737 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174408-000
Chủ đơn: Dr. Fresh, Inc.(US), CHILDREN ORAL CARE, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.