DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.291/2.719

  1. Mẫu nhãn MOTHER NATURE Health Products
    MOTHER NATURE Health Products

    Đơn VN-4-2012-27481 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0305555-000
    Chủ đơn: Mother Nature Health Products Pty Ltd

  2. Mẫu nhãn Enchanteur Deluxe Beauty Soap Eternal
    Enchanteur Deluxe Beauty Soap Eternal

    Đơn VN-4-2010-16860 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0181121-000
    Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED

  3. Mẫu nhãn Enchanteur Deluxe Beauty Soap Charming
    Enchanteur Deluxe Beauty Soap Charming

    Đơn VN-4-2010-16858 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0174363-000
    Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED

  4. Mẫu nhãn Nhật Vy La Beauté
    Nhật Vy La Beauté

    Đơn VN-4-2010-16811 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0180909-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Nhật Vy

  5. Mẫu nhãn 5 FACTORS OF RADIANCE
    5 FACTORS OF RADIANCE

    Đơn VN-4-2010-16725 · nộp 09/08/2010 · văn bằng 4-0179751-000
    Chủ đơn: Johnson & Johnson

  6. Mẫu nhãn ETUDE HOUSE
    ETUDE HOUSE

    Đơn VN-4-2010-16673 · nộp 06/08/2010 · văn bằng 4-0171612-000
    Chủ đơn: Etude Corporation(KR), Etude Corporation

  7. Mẫu nhãn Be Waterful LANEIGE
    Be Waterful LANEIGE

    Đơn VN-4-2010-16672 · nộp 06/08/2010 · văn bằng 4-0171611-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation, Amorepacific Corporation(KR)

  8. Mẫu nhãn FLEBOTE
    FLEBOTE

    Đơn VN-4-2010-16670 · nộp 06/08/2010 · văn bằng 4-0170777-000
    Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn Hiếu Duy
    Hiếu Duy

    Đơn VN-4-2010-16617 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0173746-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hiếu Duy

  10. Mẫu nhãn Luna Belle
    Luna Belle

    Đơn VN-4-2010-16609 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0186027-000
    Chủ đơn: MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY

  11. Mẫu nhãn WAXCO
    WAXCO

    Đơn VN-4-2010-16542 · nộp 04/08/2010
    Chủ đơn: Sunny Sales Sdn. Bhd.

  12. Mẫu nhãn SEASAT
    SEASAT

    Đơn VN-4-2010-16511 · nộp 04/08/2010 · văn bằng 4-0174416-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược và đầu tư thương mại Sông Đà

  13. Mẫu nhãn Tâm Thịnh V
    Tâm Thịnh V

    Đơn VN-4-2010-16480 · nộp 04/08/2010 · văn bằng 4-0186368-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tâm Thịnh

  14. Mẫu nhãn Angel's Magic Putto
    Angel's Magic Putto

    Đơn VN-4-2012-09709 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0223143-000
    Chủ đơn: Agabang & Company

  15. Mẫu nhãn Aidina
    Aidina

    Đơn VN-4-2010-16457 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0174223-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Di Na

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.