DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.570/6.633

  1. Mẫu nhãn KH 7b
    KH 7b

    Đơn VN-4-2001-02525 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0042160-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Hưng

  2. Mẫu nhãn THERMAX
    THERMAX

    Đơn VN-4-2001-02472 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0044621-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Nhật Tiên

  3. Mẫu nhãn SAFACO May thời trang VS
    SAFACO May thời trang VS

    Đơn VN-4-2001-02454 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0043741-000
    Chủ đơn: Công ty Vải sợi May Thời Trang Sài Gòn

  4. Mẫu nhãn VN-4-2001-02448
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-02448 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0041809-000
    Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED

  5. Mẫu nhãn COLBY
    COLBY

    Đơn VN-4-2001-02447 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0041808-000
    Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED

  6. Mẫu nhãn asiarx
    asiarx

    Đơn VN-4-2001-02446 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0041867-000
    Chủ đơn: INTERHEALTH TECHNOLOGY LTD.

  7. Mẫu nhãn VN-4-2001-02445
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-02445 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0048351-000
    Chủ đơn: INTERHEALTH TECHNOLOGY LTD.

  8. Mẫu nhãn zip online
    zip online

    Đơn VN-4-2001-02444 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0042126-000
    Chủ đơn: ZUELLIG PHARMA HOLDINGS LTD.

  9. Mẫu nhãn ZBASE
    ZBASE

    Đơn VN-4-2001-02442 · nộp 05/06/2001 · văn bằng 4-0041866-000
    Chủ đơn: ZUELLIG PHARMA HOLDINGS LTD.

  10. Mẫu nhãn WOODMASTER
    WOODMASTER

    Đơn VN-4-2001-02431 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042619-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Trưởng Lâm

  11. Mẫu nhãn HồNG PHƯƠNG Cơ sở CHế BIếN CAFE
    HồNG PHƯƠNG Cơ sở CHế BIếN CAFE

    Đơn VN-4-2001-02386 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0042000-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Quang Hiệp

  12. Mẫu nhãn IT Hồng Nhật
    IT Hồng Nhật

    Đơn VN-4-2001-02378 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0044499-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ và Tin học Hồng Nhật

  13. Mẫu nhãn MYMBASSY.COM .
    MYMBASSY.COM .

    Đơn VN-4-2001-02358 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041989-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  14. Mẫu nhãn AROMA
    AROMA

    Đơn VN-4-2001-02337 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0041986-000
    Chủ đơn: UNITED CERAMICS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn ROMAX
    ROMAX

    Đơn VN-4-2001-02335 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0043355-000
    Chủ đơn: UNITED CERAMICS CO.,LTD

  16. Mẫu nhãn NEFA N New Fashion
    NEFA N New Fashion

    Đơn VN-4-2001-02289 · nộp 28/05/2001 · văn bằng 4-0041985-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Bé

  17. Mẫu nhãn LINCOLN ELECTRIC
    LINCOLN ELECTRIC

    Đơn VN-4-2001-02246 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0041330-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.