Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.571/6.633
AYURVEDIC CONCEPTSĐơn VN-4-2001-02225 · nộp 23/05/2001 · văn bằng 4-0041726-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
HAPROSIMEX SAIGONĐơn VN-4-2001-02216 · nộp 23/05/2001 · văn bằng 4-0041265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Công ty Sản Xuất, Dịch Vụ và Xuất Nhập Khẩu Nam Hà Nội(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON
NanaĐơn VN-4-2001-02202 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0045119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NA NA
X KANAĐơn VN-4-2001-00097 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0042631-000
Chủ đơn: Cơ sở Ka - Na
SUNTECHĐơn VN-4-2001-02190 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041609-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thuơng mại Duy Đức(VN), Công ty TNHH thương mại Duy Đức(VN), Công ty cổ phần Đại Phú Lộc
CHIMENĐơn VN-4-2001-02189 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Duy Đức(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Duy Đức(VN), Công ty cổ phần Đại Phú Lộc
HP INVENTĐơn VN-4-2001-02184 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041050-000
Chủ đơn: HEWLETT-PACKARD COMPANY(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.(US), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.(US), HP HEWLETT PACKARD GROUP LLC
LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISEĐơn VN-4-2001-02167 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041327-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
LINE Logistics Information Network EnterpriseĐơn VN-4-2001-02159 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041300-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
TO-KYĐơn VN-4-2001-02133 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041950-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại TO-KY (TO-KY CO., LTD.)
AT-SUNRICEĐơn VN-4-2001-02123 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041964-000
Chủ đơn: ASIAN AISLE PTE LTD.(SG), AT-SUNRICE ACADEMY PTE. LTD.(SG), At-Sunrice (Holdings) Pte. Ltd.
ANH TUĐơn VN-4-2001-02118 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041805-000
Chủ đơn: Cơ sở Anh Tú
Vì DÂNĐơn VN-4-2001-02097 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0039931-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VICO
TV Thành VũĐơn VN-4-2001-02043 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Vũ(VN), Công ty TNHH Thành Vũ
ACCENTUREĐơn VN-4-2001-02034 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041963-000
Chủ đơn: ACCENTURE GLOBAL SERVICES GMBH(CH), ACCENTURE INTERNATIONAL S.A.R.L(LU), ACCENTURE GLOBAL SERVICES LIMITED
SUPER-DOLOMAXĐơn VN-4-2001-02024 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0041981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Minh AB
VAMIABĐơn VN-4-2001-02023 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0041980-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Minh AB
SUPER-CANXIMAXĐơn VN-4-2001-02022 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0041979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Minh AB
SING PCĐơn VN-4-2001-02010 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0042048-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - tin học Sinh Liên (SILICOM)(VN), Công ty cổ phần công nghệ SILICOM
ENTREPRENEUR OF THE YEARĐơn VN-4-2001-02008 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0048277-000
Chủ đơn: EYGN LIMITED
VACO Công ty Kiểm toán Việt NamĐơn VN-4-2001-02002 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0041787-000
Chủ đơn: Công ty kiểm toán Việt Nam TNHH(VN), Công ty TNHH DELOITTE Việt Nam(VN), Công ty Kiểm toán Việt Nam(VN), Công ty TNHH kiểm toán VACO
Hoa GạoĐơn VN-4-2001-01991 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0042021-000
Chủ đơn: Trương Lệ Hoa
SAIGON WESTĐơn VN-4-2001-01957 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại M.T.S
DUY TANĐơn VN-4-2001-01956 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
RED EAGLEĐơn VN-4-2001-01945 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041564-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Cố
SUN POWERĐơn VN-4-2001-01944 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041940-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Cố
ANH TU AT FRENCH DESIGNER FASCINATEĐơn VN-4-2001-01921 · nộp 04/05/2001 · văn bằng 4-0041583-000
Chủ đơn: Cơ sở Anh Tú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01920 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0041561-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Thái
A HATHAIĐơn VN-4-2001-01892 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quảng cáo và truyền thông Hà Thái, Công ty TNHH mỹ thuật và thương mại Hà Thái(VN)
TRASENETĐơn VN-4-2001-01888 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Máy tính Phương Thịnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phương Minh(VN), Công ty TNHH máy tính Phương Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.