Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.569/6.633
NDCĐơn VN-4-2001-02869 · nộp 27/06/2001 · văn bằng 4-0042447-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Thạnh Long.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02856 · nộp 26/06/2001 · văn bằng 4-0042664-000
Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.
MIWAĐơn VN-4-2001-02855 · nộp 26/06/2001 · văn bằng 4-0042526-000
Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.
PM GASĐơn VN-4-2001-02836 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0042824-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gas Miền Trung, Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Petro Miền Trung(VN), Xí nghiệp kinh doanh sản phẩm dầu khí Phú Mỹ (PM GAS)(VN), Công ty TNHH SCT GAS Việt Nam(VN)
PM-GASĐơn VN-4-2001-02835 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0042823-000
Chủ đơn: Xí nghiệp kinh doanh sản phẩm dầu khí Phú Mỹ (PM-GAS)(VN), Công ty cổ phần Gas Miền Trung, Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Petro Miền Trung(VN), Công ty TNHH SCT GAS Việt Nam(VN)
CHIU TONGĐơn VN-4-2001-02830 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042210-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thiên Tế
DIGIĐơn VN-4-2001-02824 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0047514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại
Lê KhángĐơn VN-4-2001-02819 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042646-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lê Kháng
Diễm ThànhĐơn VN-4-2001-02815 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042822-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Diễm Thành
STF Suối TiênĐơn VN-4-2001-02802 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0049699-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch văn hóa Suối Tiên, Công ty TNHH lâm sản mỹ nghệ Suối Tiên(VN), Công ty TNHH Lâm Sản Mỹ Nghệ Suối Tiên(VN)
WELĐơn VN-4-2001-02800 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042628-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Thái
Minh Thành PESCOĐơn VN-4-2001-02798 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042644-000
Chủ đơn: Công ty Minh Thành
The Art of ShirtsĐơn VN-4-2001-02761 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0045512-000
Chủ đơn: Tessellation Brands & Retailing Limited
Kim HưngĐơn VN-4-2001-02758 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0044353-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Hưng(VN), Công ty TNHH Kim Hưng
POLYMERSHAPESĐơn VN-4-2001-02734 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042621-000
Chủ đơn: SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V(NL), Polymershapes LLC, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), Polymershapes LLC.(US), SABIC Global Technologies B.V.(NL)
STRATAĐơn VN-4-2001-02724 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0040447-000
Chủ đơn: STRATA SPORTS MARKETING LIMITED
IRONLACĐơn VN-4-2001-02717 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0043140-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đắc Khánh
TULLY'S ROASTERS OF FINE COFFEEĐơn VN-4-2001-02712 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042663-000
Chủ đơn: GREEN MOUNTAIN COFFEE ROASTERS, INC., TULLY'S COFFEE CORPORATION (Nay là: TC GLOBAL, INC.)(US)
COMMERCE ONEĐơn VN-4-2001-02698 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0046278-000
Chủ đơn: COMMERCE ONE, INC
Đại HữuĐơn VN-4-2001-02669 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042555-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đại Hữu
Thanh TùngĐơn VN-4-2001-02659 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042417-000
Chủ đơn: Lê Thanh Tùng, Lê Thanh Tùng(VN)
ANDERSENĐơn VN-4-2001-02654 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0049273-000
Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN LLP
AN KHANHĐơn VN-4-2001-02648 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại An Khanh
DNTN HảO TMĐơn VN-4-2001-02589 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042385-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hảo(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hảo
TRUNG ĐứcĐơn VN-4-2001-02586 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - vận tải Trung Đức (TRUNG DUC CO., LTD)
KOPRANĐơn VN-4-2001-02576 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0043096-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
An AnĐơn VN-4-2001-02557 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0048739-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất giấy lụa New Toyo (Vietnam)(VN), Công ty TNHH New Toyo Pulppy (Việt Nam)
VINACOMĐơn VN-4-2001-02543 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0043496-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Tuấn(VN), Công ty cổ phần máy tính Viết Nam(VN), Công ty cổ phần viễn thông tin học Đắc Nhân, Công ty cổ phần tin học viễn thông I.T(VN)
C & TĐơn VN-4-2001-02538 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0046793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C&T
MEDIAĐơn VN-4-2001-02527 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0046376-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn E - MEDIA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.