COLBY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-02447, ngày nộp 05/06/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | COLBY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-02447 |
| Ngày nộp đơn | 05/06/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0041808-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/06/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-02447).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
COOLBI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-26732 · nhóm 3
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-56667 · nhóm 35
COBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-54589 · nhóm 18, 31
COBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-15001 · nhóm 5, 29, 32
COLAY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-20004 · nhóm 3
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-06193 · nhóm 5, 29, 35
COSBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-21167 · nhóm 5
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-14180 · nhóm 9
COLY Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-36694 · nhóm 42
colly Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-01013 · nhóm 6, 35
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-56667 · nhóm 35
COBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-54589 · nhóm 18, 31
COBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-15001 · nhóm 5, 29, 32
COLAY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-20004 · nhóm 3
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-06193 · nhóm 5, 29, 35
COSBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-21167 · nhóm 5
DOLBY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-14180 · nhóm 9
COLY Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-36694 · nhóm 42
colly Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-01013 · nhóm 6, 35
Nhãn khác của LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED — 9 đơn
LFVate Bị từ chối
đơn VN-4-2018-39719 · nộp 13/11/2018 · nhóm 35
G OAL [O OAL] Hết hạn
đơn VN-4-2013-29001 · nộp 06/12/2013 · nhóm 16, 20, 21, 24, 28, 35
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2001-02448 · nộp 05/06/2001 · nhóm 25, 35
LI FUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-44917 · nộp 14/01/2000 · nhóm 25, 35
LI FUNG Hết hạn
đơn VN-4-1998-37272 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
[Li fung] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37273 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
LI & FUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37274 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
DODWELL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36394 · nộp 15/11/1997 · nhóm 25, 35
LI FUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-44917 · nộp 14/01/2000 · nhóm 25, 35
LI FUNG Hết hạn
đơn VN-4-1998-37272 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
[Li fung] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37273 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
LI & FUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37274 · nộp 12/02/1998 · nhóm 25, 35
DODWELL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36394 · nộp 15/11/1997 · nhóm 25, 35
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.