Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.567/6.633
AN SơNĐơn VN-4-2001-03869 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046034-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Sơn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn An Sơn
HOANGLOC CO.,LTDĐơn VN-4-2001-03851 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0045936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Hoàng Lộc, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Hoàng Lộc(VN)
QUANDOĐơn VN-4-2001-03846 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0043189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quan Đô
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03844 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046077-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Thái
GVĐơn VN-4-2001-03818 · nộp 22/08/2001 · văn bằng 4-0045891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gốm Việt, Công ty TNHH thương mại Trần Tùng(VN)
GEMADEPTĐơn VN-4-2001-03795 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển(VN), Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
GEMAĐơn VN-4-2001-03794 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043605-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
MADEPTĐơn VN-4-2001-03793 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
GEDEPTĐơn VN-4-2001-03792 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043603-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
THANH MYĐơn VN-4-2001-03757 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044479-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Mỹ
GIRO Global Insurance and Risk OrganiezĐơn VN-4-2001-03751 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044122-000
Chủ đơn: MITSUI SUMITOMO KAIJO KASAI HOKEN KABUSHIKI KAISHA (MITSUI SUMITOMO INSURANCE COMPANY, LIMITED), MITSUI KAIJO KASAI HOKEN KABUSHIKI KAISHA (MITSUI MARINE AND FIRE INSURANCE COMPANY, LIMITED)(JP)
MASIMIZEĐơn VN-4-2001-03652 · nộp 14/08/2001 · văn bằng 4-0044081-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Hà - Masimize
SĐơn VN-4-2001-03552 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng An Sơn (ANSON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED)
VALINNAĐơn VN-4-2001-03551 · nộp 08/08/2001 · văn bằng 4-0043309-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD., Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mẫn Phước(VN)
HP International Huỳnh PhátĐơn VN-4-2001-03482 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043205-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp Huỳnh Phát
DANG PHUOC GASĐơn VN-4-2001-03463 · nộp 02/08/2001 · văn bằng 4-0043069-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh khí Miền Nam, Xí nghiệp kinh doanh các sản phẩm dầu khí Đặng Phước(VN), Công ty cổ phần kinh doanh khí hoá lỏng Miền Nam(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03449 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0046091-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn á Châu
ESP ESPRIT SPORTSĐơn VN-4-2001-03447 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043282-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
Mỹ áĐơn VN-4-2001-03438 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043689-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân - Xí nghiệp Mỹ á(VN), Doanh nghiệp tư nhân - Xí nghiệp Mỹ á
MPIĐơn VN-4-2001-03427 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043441-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại M&P Quốc tế(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại M&P Quốc tế
ANDORILĐơn VN-4-2001-03419 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043363-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)
ANKISTENĐơn VN-4-2001-03417 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043361-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)
ANTAPHOSĐơn VN-4-2001-03418 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043362-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Ân (HOANG AN CO., LTD)
RIVER INTERNATIONALĐơn VN-4-2001-03415 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043306-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp Huỳnh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03413 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Thông
IE KIM PHONGĐơn VN-4-2001-03409 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043598-000
Chủ đơn: Cửa hàng hương liệu hóa chất Kim Phong
CMK ComputerĐơn VN-4-2001-03392 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043688-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Khôi
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
SOGETRACOĐơn VN-4-2001-03358 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043460-000
Chủ đơn: Công Ty Thương Mại Tổng Hợp Miền Nam (SOGETRACO)
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.