Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.438 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 370/382
LEADERĐơn VN-4-1992-06464 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006011-000
Chủ đơn: BRITISH- AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BURRUS & SONSĐơn VN-4-1992-06443 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0005012-000
Chủ đơn: TAROMA S.A.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06416 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005874-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06415 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005855-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
Giấy Hút Thanh Thanh- AAA 999Đơn VN-4-1992-06128 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005639-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Thanh
PREMIERĐơn VN-4-1992-05807 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0013342-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
CAVALIERĐơn VN-4-1992-05813 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005437-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
CAMELĐơn VN-4-1992-05812 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005436-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC.(JP)
CITATIONĐơn VN-4-1992-05811 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005435-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
DORALĐơn VN-4-1992-05810 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005434-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
CONTESSAĐơn VN-4-1992-05809 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005433-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
FORSYTHĐơn VN-4-1992-05808 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005432-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(JP), R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
REYNOĐơn VN-4-1992-05806 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005431-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
SALEMĐơn VN-4-1992-05805 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005430-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC.(JP)
TEMPOĐơn VN-4-1992-05804 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005429-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), R.J. REYNOLDS TOBACCO COM(US)
VANTAGEĐơn VN-4-1992-05803 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005428-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
WINSTONĐơn VN-4-1992-05802 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005427-000
Chủ đơn: R.J.REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)
Gallant EXPORTĐơn VN-4-1992-05794 · nộp 14/02/1992 · văn bằng 4-0005017-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Quảng Trị
Bông MaiĐơn VN-4-1992-05778 · nộp 07/02/1992 · văn bằng 4-0005353-000
Chủ đơn: Cơ Sở Từ Ngọc Châu
Hoà Bình MATCH-VNĐơn VN-4-1992-05776 · nộp 07/02/1992 · văn bằng 4-0004826-000
Chủ đơn: Nhà Máy Diêm Hoà Bình
JOF MANUFACTURED BY VINHHOI CIGARETTE FACTORY Special BlendĐơn VN-4-1992-05729 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0004160-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
VH LION FILTER KINGSĐơn VN-4-1992-05728 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0004159-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
HILTONĐơn VN-4-1992-05704 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004972-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05669 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004810-000
Chủ đơn: Công ty Bách hoá II - Bộ Thương mại, Nhà máy Thuốc lá Hóc Môn(VN), Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05668 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004809-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Hóc Môn
ASHIMAĐơn VN-4-1992-05625 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004590-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
DOUBLE HAPPINESSĐơn VN-4-1992-05623 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004663-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
HONGTA SHANĐơn VN-4-1992-05622 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004589-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
YUN YAN BEST REFINED QUALITY FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05621 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004588-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
Gold Coin 111 20 LUXURY MILDĐơn VN-4-1991-05498 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005215-000
Chủ đơn: NV. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.