Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.438 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 369/382
INTERNATIONAL PASSPORTĐơn VN-4-1992-06873 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006839-000
Chủ đơn: AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD
GUNSTONĐơn VN-4-1992-06872 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006838-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD.(LI)
YORKTOWNĐơn VN-4-1992-06871 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006837-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
WINCHESTERĐơn VN-4-1992-06870 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006836-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
ORIGINAL RUM AND MAPLEĐơn VN-4-1992-06869 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006835-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
HOLIDAYĐơn VN-4-1992-06868 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006834-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
JOHNROLFEĐơn VN-4-1992-06867 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006833-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
EDGEWORTHĐơn VN-4-1992-06866 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006832-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
BLEND ELEVENĐơn VN-4-1992-06865 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006831-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
DunhillĐơn VN-4-1992-06864 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0031000-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
GOLD BANDĐơn VN-4-1992-06858 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006830-000
Chủ đơn: ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
COURTLEIGHĐơn VN-4-1992-06857 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006829-000
Chủ đơn: ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED(LI), ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
ROTHMANS CROWNĐơn VN-4-1992-06856 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006828-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
ROTHMANS KING SIZEĐơn VN-4-1992-06855 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006827-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
ROTHMANSĐơn VN-4-1992-06854 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006826-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
CONSULATEĐơn VN-4-1992-06850 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006842-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
KOOLĐơn VN-4-1992-06563 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004983-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
VICEROYĐơn VN-4-1992-06562 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004982-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED(GB)
KENT FAMOUS MICRONITE FILTERĐơn VN-4-1992-06561 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004981-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)
KENTĐơn VN-4-1992-06560 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004980-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (INVESTMENT) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
LUCKY STRIKEĐơn VN-4-1992-06559 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004979-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
AMERICAN CLUB No. 1Đơn VN-4-1992-06558 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004978-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PALL MALLĐơn VN-4-1992-06557 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004977-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BARCLAYĐơn VN-4-1992-06556 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004976-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
LUCKY STRIKE, IT'S TOASTED-LUCKIES, AN AMERICAN ORIGINALĐơn VN-4-1992-06555 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004975-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
KOOLĐơn VN-4-1992-06554 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004974-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NEWPORTĐơn VN-4-1992-06553 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004973-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
FINESSEĐơn VN-4-1992-06551 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004902-000
Chủ đơn: BROWN AND WILLIASON TOBACCO CORPORATION(US), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
MOREĐơn VN-4-1992-06521 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006014-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(JP), R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.