DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 372/382

  1. Mẫu nhãn CABIN
    CABIN

    Đơn VN-4-1991-03668 · nộp 11/04/1991 · văn bằng 4-0003471-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  2. Mẫu nhãn CABIN MILD
    CABIN MILD

    Đơn VN-4-1991-03667 · nộp 11/04/1991 · văn bằng 4-0003470-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC.

  3. Mẫu nhãn AAA Hàng Châu
    AAA Hàng Châu

    Đơn VN-4-1991-03534 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0002663-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Hưng

  4. Mẫu nhãn AAA Hàng Châu
    AAA Hàng Châu

    Đơn VN-4-1991-03533 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0002662-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Hưng

  5. Mẫu nhãn MILD SEVEN
    MILD SEVEN

    Đơn VN-4-1991-03479 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0002615-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC.

  6. Mẫu nhãn WELLINGTON
    WELLINGTON

    Đơn VN-4-1991-03476 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0002562-000
    Chủ đơn: FORTUNE TOBACCO CORPORARTION

  7. Mẫu nhãn TAKE
    TAKE

    Đơn VN-4-1991-03475 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0002561-000
    Chủ đơn: FORTUNE TOBACCO CORPORARTION

  8. Mẫu nhãn TAKE SPECIAL TOBACCO
    TAKE SPECIAL TOBACCO

    Đơn VN-4-1991-03474 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0002560-000
    Chủ đơn: FORTUNE TOBACCO CORPORARTION

  9. Mẫu nhãn LAUREL
    LAUREL

    Đơn VN-4-1991-03360 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003090-000
    Chủ đơn: PT. HANJAYA MANDALA SAMPOENA

  10. Mẫu nhãn OMEGA
    OMEGA

    Đơn VN-4-1991-03359 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003787-000
    Chủ đơn: Công ty PT Hanjaya mandala sampoerna

  11. Mẫu nhãn CROWN
    CROWN

    Đơn VN-4-1991-03283 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0003135-000
    Chủ đơn: PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA TBK, PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA(ID)

  12. Mẫu nhãn EAGLE
    EAGLE

    Đơn VN-4-1991-03282 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0003134-000
    Chủ đơn: PT HANJAYA MANDALA SAMPOERNA Tbk., PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA(ID)

  13. Mẫu nhãn SHANGRILA
    SHANGRILA

    Đơn VN-4-1991-03281 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0003044-000
    Chủ đơn: PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA

  14. Mẫu nhãn Tân Hòa
    Tân Hòa

    Đơn VN-4-1991-03279 · nộp 17/01/1991 · văn bằng 4-0002757-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tân Hoà

  15. Mẫu nhãn TÂN BìNH
    TÂN BìNH

    Đơn VN-4-1990-03162 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002884-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Bình

  16. Mẫu nhãn GLADSTONE
    GLADSTONE

    Đơn VN-4-1990-03075 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002866-000
    Chủ đơn: LOUIS DOBBELMANN B.V

  17. Mẫu nhãn GLADSTONE
    GLADSTONE

    Đơn VN-4-1990-03074 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002865-000
    Chủ đơn: LOUIS DOBBELMANN B.V

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.