Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.438 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 368/382
YALYĐơn VN-4-1992-07821 · nộp 25/05/1992 · văn bằng 4-0006732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
CL Cửu LongĐơn VN-4-1992-07663 · nộp 13/05/1992 · văn bằng 4-0005246-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
S SOUVENIR King Size FILTER CIGARETTES BEST QUALITYĐơn VN-4-1992-07648 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0005314-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà Máy Thuốc Lá Sài Gòn(VN)
M MIMOSA V VINATABA Special Filter vinataba 20 CLASS A CIGARETTESĐơn VN-4-1992-07647 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006518-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà Máy Thuốc Lá Sài Gòn(VN)
M Memory FILTER KINGS SAIGON CIGARETTE FACTORY 10Đơn VN-4-1992-07646 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0005313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn, Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
HENRI WINTERMANSĐơn VN-4-1992-07623 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005233-000
Chủ đơn: HENRI WINTERMANS CIGARS B.V., HENRI WINTERMANS SIGARENF ABRIEKEN B.V(NL)
HENRI WINTERMANS CAFE CREMEĐơn VN-4-1992-07622 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005232-000
Chủ đơn: HENRI WINTERMANS SIGARENF ABRIEKEN B.V
RED & WHITEĐơn VN-4-1992-07600 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006685-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
FOUR SQUAREĐơn VN-4-1992-07599 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006684-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), GERCE DOBIE & SON LIMITED(GB)
CUULONG "A" CL TOBACCO FACTORYĐơn VN-4-1992-07588 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0005217-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
CUULONG KING SIZE CUULONG TOBACCO FACTORYĐơn VN-4-1992-07587 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0005216-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
PENSEEĐơn VN-4-1992-07531 · nộp 25/04/1992 · văn bằng 4-0006656-000
Chủ đơn: Nhà May Thuốc Lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
VINA SPECIAL LOW TAR & NICOTINE FILTER CIGARETTES KING SIZEĐơn VN-4-1992-07530 · nộp 25/04/1992 · văn bằng 4-0005102-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam, Nhà Máy Thuốc Lá Bến Tre(VN)
SPRINT KING SIZE FILTERSĐơn VN-4-1992-07525 · nộp 25/04/1992 · văn bằng 4-0006654-000
Chủ đơn: TOBAMARK INTERNATIONAL(FR), TOBAMARK INTERNATIONAL, SOCIETE DE PUBLICATION, D'INFORMATION ET PRODUCTION(FR)
OLD HOLBORNĐơn VN-4-1992-07350 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0006568-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), COPE & LLOYD (OVERSEAS) LIMITED(GB), GALLAHER LIMITED.(GB)
HAMLETĐơn VN-4-1992-07349 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0006567-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), J.R. PREEMAN & SON LIMITED(GB), GALLAHER LIMITED(GB)
EXPORTĐơn VN-4-1992-07325 · nộp 10/04/1992 · văn bằng 4-0005049-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Cẩm Lệ
GOLD BONDĐơn VN-4-1992-07088 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006464-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
Red & WhiteĐơn VN-4-1992-07086 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006349-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUSCTS INC(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
LOTABA FILTER KINGSĐơn VN-4-1992-07045 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0004966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Xí nghiệp Liên hiệp Thuốc lá Thanh Hoá(VN), Nhà máy Thuốc lá Thanh Hoá(VN)
Bông Sen 20 FILTER CIGARETTES INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-07044 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0005065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Xí nghiệp Liên hiệp Thuốc lá Thanh Hoá(VN), Nhà máy Thuốc lá Thanh Hoá(VN)
ERINMOREĐơn VN-4-1992-06889 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006447-000
Chủ đơn: MURRAY SON COMPANY LIMITED
WESTPOINTĐơn VN-4-1992-06885 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006179-000
Chủ đơn: BRINEMANN TABAKFABRIKEN GmbH(DE), BRINEMANN TABAKFABRIKEN GmbH
TEXASĐơn VN-4-1992-06883 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006178-000
Chủ đơn: MARTIN BRINKMANN AG
PRIVILEGĐơn VN-4-1992-06882 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006177-000
Chủ đơn: BRINKMANN TABAKFABRIKEN GMBH, MARTIN BRINKMANN AG(DE)
LUXĐơn VN-4-1992-06881 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006176-000
Chủ đơn: MARTIN BRINKMANN AG
PEER 100- KRISTINUSĐơn VN-4-1992-06879 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006175-000
Chủ đơn: ROTHMANS CIGARETTEN GmbH, KRISTINUS KOMMANDITGELLSCHAFT(DE)
VOGUEĐơn VN-4-1992-06877 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006893-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH), AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD.(LI)
PETER STUYVESANTĐơn VN-4-1992-06875 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006841-000
Chủ đơn: AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD
PAUL REVEREĐơn VN-4-1992-06874 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006840-000
Chủ đơn: AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.