Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 371/382
ADAMĐơn VN-4-1991-05138 · nộp 25/10/1991 · văn bằng 4-0003856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp Quốc doanh chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN), Xưởng Quốc doanh Thuốc lá Hóc Môn(VN), Công ty 27/7(VN)
KHATOCOĐơn VN-4-1991-05081 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0008398-000
Chủ đơn: Công ty Chuyên doanh Thuốc lá(VN), Tổng Công ty Khánh Việt, Tổng công ty Khánh Việt(VN)
777Đơn VN-4-1991-05056 · nộp 12/10/1991 · văn bằng 4-0004840-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hứa Thành
PILOTĐơn VN-4-1991-05055 · nộp 11/10/1991 · văn bằng 4-0003733-000
Chủ đơn: KO SUK JOO, KO HONG MYONG(KR)
FOUR SQUAREĐơn VN-4-1991-05045 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004698-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS, INC(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), GEORE DOBLE& SON LIMITED(GB)
LĐơn VN-4-1991-05043 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004685-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED
ELEPHANT Filter cigarettes HANOI-VIETNAM SPECIAL BLENDĐơn VN-4-1991-04803 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0003575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
BALKAN SOBRANIEĐơn VN-4-1991-04802 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004556-000
Chủ đơn: CALLAHER LIMITED
B&H BENSON &HEDGESĐơn VN-4-1991-04761 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0003764-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LTD, BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LTD(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04755 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0003641-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Cẩm Lệ
Đồng ThápĐơn VN-4-1991-04695 · nộp 30/08/1991 · văn bằng 4-0003540-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà Máy Thuốc lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
STATESMANĐơn VN-4-1991-04686 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004423-000
Chủ đơn: GROSVENOR TOBACCO COMPANY LIMITED
STATESMANĐơn VN-4-1991-04685 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004422-000
Chủ đơn: GROSVENOR TOBBACCO CO., LIMITED
BENĐơn VN-4-1991-04596 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004444-000
Chủ đơn: TODD TRADING PTE., LTD
Hoa CúcĐơn VN-4-1991-04548 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0003314-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Sản Xuất Thuốc Lá Hoa Cúc
PERILLY'S PRIVATE BLENDĐơn VN-4-1991-04493 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0006761-000
Chủ đơn: ST REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED(LI), ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
PERILLY'SĐơn VN-4-1991-04492 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0006760-000
Chủ đơn: ST REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED(LI), ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
Nhà Lầu MớiĐơn VN-4-1991-04402 · nộp 23/07/1991 · văn bằng 4-0003365-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Thành
Đông HưngĐơn VN-4-1991-04102 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003880-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Thành
FilterTip Million KING SZEĐơn VN-4-1991-04059 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003835-000
Chủ đơn: HONG KONG TOBACCO COMPANY LIMITED
mild menthol Snowman FILTER TIPPED CIGARETTESĐơn VN-4-1991-04058 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003834-000
Chủ đơn: HONG KONG TOBACCO COMPANY LIMITED
GOOD COMPANION-DELUXEĐơn VN-4-1991-04056 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003893-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TA BAC REUNIES S.A.(CH), HONG KONG TOBACCO COMPANY LIMITED(HK), Philip Morris Products Inc.(US)
35 Thống NhấtĐơn VN-4-1991-04087 · nộp 07/06/1991 · văn bằng 4-0003010-000
Chủ đơn: Công ty Diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần Diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần Diêm Thống Nhất, Nhà Máy Diêm Thống Nhất(VN)
35 Nhà Máy Diêm Thống NhấtĐơn VN-4-1991-03950 · nộp 31/05/1991 · văn bằng 4-0003009-000
Chủ đơn: Nhà Máy Diêm Thống Nhất
LB VIRGINIA CIGARETTESĐơn VN-4-1991-03886 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0004585-000
Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED
HAMILTONĐơn VN-4-1991-03799 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003625-000
Chủ đơn: TOBAMARK INTERNATIONAL, CORALMA INTERNATIONAL(XX), TOBACCOR "FRENCH CORPORATION"(FR)
HAMILTON H 20 QUALITY FILTER CIGARETTES VIRGINIA BLENDĐơn VN-4-1991-03798 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003624-000
Chủ đơn: TOBACOR "FRENCH CORPORATION"(FR), TOBAMARK INTERNATIONAL(FR), TOBAMARK INTERNATIONAL SA, CORALMA INTERNATIONAL(XX)
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03680 · nộp 13/04/1991 · văn bằng 4-0002851-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
KINGS Royal FilterĐơn VN-4-1991-03676 · nộp 11/04/1991 · văn bằng 4-0002619-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Nhà Máy Thuốc Lá Thanh Hóa(VN), Xí nghiệp liên hiệp Thuốc lá Thanh Hóa(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.