Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.438 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 367/382
VOLVOĐơn VN-4-1993-10357 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008898-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
CCC-Khải HuêĐơn VN-4-1993-10341 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008883-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phong Sau Kín
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
CAMELĐơn VN-4-1992-10068 · nộp 15/12/1992 · văn bằng 4-0011435-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC.(JP)
PHENIX P CIGARETTESĐơn VN-4-1992-10038 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0008660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
PHENIX P CIGARETTES KING SIZEĐơn VN-4-1992-10036 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0008659-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Sài Gòn
FREEĐơn VN-4-1992-09703 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008568-000
Chủ đơn: COMPANHIA SOUZA CRUZ INDUSTRIA E COMERCIO(BR), SOUZA CRUZ S.A.
M MINISTER FILTER DE LUXEĐơn VN-4-1992-09702 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008567-000
Chủ đơn: COMPANHIA SOUZA CRUZ INDUSTRIA E COMERCIO(BR), SOUZA CRUZ S.A.
CONTINENTALĐơn VN-4-1992-09701 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008429-000
Chủ đơn: COMPANHIA SOUZA CRUZ INDUSTRIA E COMERCIO(BR), Souza Cruz LTDA
Hồng HưngĐơn VN-4-1992-09598 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007632-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Hưng
L&B KING SIZE LAMBERT & BUTLESĐơn VN-4-1992-09587 · nộp 04/11/1992 · văn bằng 4-0007299-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANOS) LIMITED, BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LITMITED(GB)
L&BĐơn VN-4-1992-09586 · nộp 04/11/1992 · văn bằng 4-0007298-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LITMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
LIGGETT GROUPĐơn VN-4-1992-09533 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008252-000
Chủ đơn: CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD
TASTE OF AMERICAĐơn VN-4-1992-09526 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008736-000
Chủ đơn: EVE HOLDINGS INC, CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD(BM)
JL AMERICANĐơn VN-4-1992-09525 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008589-000
Chủ đơn: EVE HOLDINGS INC., CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD.(BM)
STATESĐơn VN-4-1992-09524 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008566-000
Chủ đơn: CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD
V BOY boyboyboy vinataba SPECIAL BLEND FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1992-09185 · nộp 24/09/1992 · văn bằng 4-0007086-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
V.T.AĐơn VN-4-1992-09184 · nộp 24/09/1992 · văn bằng 4-0008930-000
Chủ đơn: Hiệp hội thuốc lá Việt Nam
ROK Thời gian chúc may mắn diêm thống nhấtĐơn VN-4-1992-08913 · nộp 29/08/1992 · văn bằng 4-0006190-000
Chủ đơn: Nhà máy diêm Thống Nhất
OLD PORTĐơn VN-4-1992-08062 · nộp 27/08/1992 · văn bằng 4-0007742-000
Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED (GENERAL CIGAR COMPANY)(CA), COLTS & OLD PORT CIGAR COMPANY INC., IMASCO LIMITED(CA), COLTS & OLD PORT CIGAR COMPANY INC.(CA)
BIRTHDAYĐơn VN-4-1992-08823 · nộp 26/08/1992 · văn bằng 4-0006454-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
CentreĐơn VN-4-1992-08822 · nộp 26/08/1992 · văn bằng 4-0006453-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
REGALĐơn VN-4-1992-08756 · nộp 15/08/1992 · văn bằng 4-0007765-000
Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED
YVESSAINTLAURENTĐơn VN-4-1992-08590 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007517-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR), YVES SAINT LAURENT(FR)
YSLĐơn VN-4-1992-08589 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007516-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR)
BOUNDARYĐơn VN-4-1992-08514 · nộp 27/07/1992 · văn bằng 4-0007490-000
Chủ đơn: LES BOND (M) SDN. BHD.
RABBITĐơn VN-4-1992-08401 · nộp 16/07/1992 · văn bằng 4-0006472-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cẩm Lệ Đà Nẵng
BENTRE FILTERĐơn VN-4-1992-08199 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0008407-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
bastosĐơn VN-4-1992-08000 · nộp 06/06/1992 · văn bằng 4-0017612-000
Chủ đơn: TOBAMARK INTERNATIONAL(FR), TOBACCOR SAS, TOBACCOR(FR), TOBACCOR.(FR)
TOP'92 FILTER CIGARETTES HMĐơn VN-4-1992-07966 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0005345-000
Chủ đơn: Công ty Bách Hoá II- Bộ Thương Mại(VN), Xưởng Quốc doanh thuốc lá Hóc Môn(VN), Nhà máy Thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Xí nghiệp Quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.