Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 366/382
Kong ThanhĐơn VN-4-1993-12890 · nộp 21/04/1993 · văn bằng 4-0010736-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Kong - Thanh
BLUE SEAĐơn VN-4-1993-12834 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010698-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cẩm Lệ
GAULOISES CAPORALĐơn VN-4-1993-12738 · nộp 03/04/1993 · văn bằng 4-0010848-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETE (SEITA), SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETE (SEITA)(FR)
flash internationalĐơn VN-4-1993-12737 · nộp 03/04/1993 · văn bằng 4-0019720-000
Chủ đơn: Societe Nationale D'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumette (Seita)(FR), Societe Nationale D'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumette (Seita)
BC BếN CáTĐơn VN-4-1993-12705 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá Bến Cát
bàu bàng BAC BANGĐơn VN-4-1993-12704 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá Bến Cát
DUMONTĐơn VN-4-1993-12561 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010371-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LITITED
TAREYTONĐơn VN-4-1993-12375 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010300-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
THE AMERICAN TOBACCO COMPANYĐơn VN-4-1993-12374 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0016570-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
MISTYĐơn VN-4-1993-12373 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010299-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BATMARK, INC.(US), THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US)
MALIBUĐơn VN-4-1993-12372 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010298-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
BULL DURHAMĐơn VN-4-1993-12371 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010297-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
AMERICAN LIGHTSĐơn VN-4-1993-12370 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010688-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
AMERICAN LIGHTSĐơn VN-4-1993-12369 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010687-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
AMERICAN FULL FLAVORĐơn VN-4-1993-12368 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010814-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
AMERICAN FILTERSĐơn VN-4-1993-12367 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010813-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY(US), BATMARK, INC.
BLACK HORSEĐơn VN-4-1993-11992 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009449-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Hợp Thuốc Lá Khánh Hoà (KHATOCO)(VN), Tổng Công ty Khánh Việt (KHATOCO)
KTC, KHATOCOĐơn VN-4-1993-11991 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010559-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Hợp Thuốc Lá Khánh Hoà (KHATOCO)(VN), Tổng Công ty Khánh Việt, Tổng Công ty Khánh Việt(VN)
DICKENS & GRANTĐơn VN-4-1993-11313 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009547-000
Chủ đơn: R.J REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
DELEGATEĐơn VN-4-1993-11312 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009546-000
Chủ đơn: R.J REYNOLDS TOBACCO COMPANY(JP), R.J REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), JAPAN TOBACCO INC
THốNG NHấT Diêm an toàn, chất lượng caoĐơn VN-4-1993-11257 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0009297-000
Chủ đơn: Nhà máy diêm Thống Nhất
Thủ Đô-SPECIAL LIGHTSĐơn VN-4-1993-10799 · nộp 03/03/1993 · văn bằng 4-0009279-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
OSCAR-VIRGINIA BLENDĐơn VN-4-1993-10519 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009005-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
OSCARĐơn VN-4-1993-10518 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009032-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
OSCARĐơn VN-4-1993-10517 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009004-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
OSCAR INTERNATIONAL LONDON PARIS NEW YORKĐơn VN-4-1993-10516 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009003-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
OSCARĐơn VN-4-1993-10515 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009002-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
VIRGINIA STAR Special Filter High Quality TobaccosĐơn VN-4-1993-10514 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009001-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
VS VIRGINIA STAR Gold Classic High Quality TobaccosĐơn VN-4-1993-10513 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009200-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
VIRGINIA STAR-LUXYRY LENGHTHĐơn VN-4-1993-10512 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009000-000
Chủ đơn: G.A.KERANIS S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.