DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 365/382

  1. Mẫu nhãn CUSTOM HARLEY DAVIDSON BLEND
    CUSTOM HARLEY DAVIDSON BLEND

    Đơn VN-4-1993-15293 · nộp 08/09/1993 · văn bằng 4-0012667-000
    Chủ đơn: HARLEY-DAVIDSON, INC

  2. Mẫu nhãn ZIPPO
    ZIPPO

    Đơn VN-4-1993-15266 · nộp 04/09/1993 · văn bằng 4-0012598-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  3. Mẫu nhãn SATCHI
    SATCHI

    Đơn VN-4-1993-15216 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012544-000
    Chủ đơn: Satchi Singapore Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn CRESTA
    CRESTA

    Đơn VN-4-1993-15038 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012651-000
    Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS LIMITED(GB)

  5. Mẫu nhãn FAIRWAY
    FAIRWAY

    Đơn VN-4-1993-14936 · nộp 10/08/1993 · văn bằng 4-0012350-000
    Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED

  6. Mẫu nhãn EKO
    EKO

    Đơn VN-4-1993-14867 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012322-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn

  7. Mẫu nhãn VN-4-1993-14836
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-14836 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012279-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  8. Mẫu nhãn STATE LINE
    STATE LINE

    Đơn VN-4-1993-14186 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011833-000
    Chủ đơn: GALLAHER LIMITED

  9. Mẫu nhãn CHARMINAR
    CHARMINAR

    Đơn VN-4-1993-14004 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011642-000
    Chủ đơn: Fairtrade Resources (Singapore) Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn VISTA
    VISTA

    Đơn VN-4-1993-13726 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011423-000
    Chủ đơn: PHILIP MORRIS BRANDS SARL

  11. Mẫu nhãn D
    D

    Đơn VN-4-1993-13472 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011211-000
    Chủ đơn: Dickson Licensing Ltd

  12. Mẫu nhãn CONSULATE
    CONSULATE

    Đơn VN-4-1993-13404 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011133-000
    Chủ đơn: Rothmans of Pall Mall Limited(LI), Rothmans of Pall Mall Limited

  13. Mẫu nhãn PIGEON
    PIGEON

    Đơn VN-4-1993-13279 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011018-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PAIL LIMITED

  14. Mẫu nhãn PIGEON
    PIGEON

    Đơn VN-4-1993-13167 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0011039-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  15. Mẫu nhãn WALL STREET
    WALL STREET

    Đơn VN-4-1993-13062 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010859-000
    Chủ đơn: EVE HOLDINGS INC., CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD.(BM)

  16. Mẫu nhãn JADE
    JADE

    Đơn VN-4-1993-13042 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010890-000
    Chủ đơn: EVE HOLDINGS INC., EVE HOLDINGS INC.(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.