Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.656/2.710
Lâm HươngĐơn VN-4-1994-18068 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0015294-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Hương(VN), Công ty TNHH Lâm Hương
Chấn Hưng CHĐơn VN-4-1994-18058 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015106-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông sản Chấn Hưng (TNHH)
DAN CAKEĐơn VN-4-1994-18047 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015252-000
Chủ đơn: DAN CAKE GIVE A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18032 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015078-000
Chủ đơn: DOMINO'S PIZZA, INC, A MICHIGAN CORPORATION(US), DOMINO'S PIZZA PMC, INC.
Lốn LốnĐơn VN-4-1994-18030 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015076-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
CALBEEĐơn VN-4-1994-18029 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015075-000
Chủ đơn: CALBEE, INC.
U UNILEVERĐơn VN-4-1994-17990 · nộp 03/05/1994 · văn bằng 4-0015052-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
UNILEVERĐơn VN-4-1994-17989 · nộp 03/05/1994 · văn bằng 4-0015051-000
Chủ đơn: Unilever PLC
NICOTROLĐơn VN-4-1994-17961 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014798-000
Chủ đơn: McNeil AB, PFIZER CONSUMER HEALTHCARE HEALTH AB(SE), PFIZER HEALTH AB(SE), PHARMACIA AB(SE)
NICORETTEĐơn VN-4-1994-17960 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014797-000
Chủ đơn: McNeil AB, PFIZER CONSUMER HEALTHCARE HEALTH AB(SE), PFIZER HEALTH AB(SE), PHARMACIA AB(SE)
[Sinphar]Đơn VN-4-1994-17952 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014943-000
Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO, LTD
SINPHARĐơn VN-4-1994-17951 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014942-000
Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO., LTD
MILKMAIDĐơn VN-4-1994-17935 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014929-000
Chủ đơn: Société Des Produits Nestlé S.A
JINJILI KIM CAT LOIĐơn VN-4-1994-17931 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014925-000
Chủ đơn: JINJILI FROZEN FOOD PTE CO.
RINOĐơn VN-4-1994-17850 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014550-000
Chủ đơn: MARS , INCORPORATED
RhinoĐơn VN-4-1994-17849 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014549-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Vạn NgọcĐơn VN-4-1994-17816 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014516-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Vạn Ngọc
SAJIĐơn VN-4-1994-17783 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014499-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
BLUE DIAMONDĐơn VN-4-1994-17774 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014491-000
Chủ đơn: CALIFORNIA ALMOND GROWERS EXCHANGE(US), Blue Diamond Growers
Kiếm HùngĐơn VN-4-1994-17760 · nộp 16/04/1994 · văn bằng 4-0016937-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Ký
Bình PhúĐơn VN-4-1994-17745 · nộp 15/04/1994 · văn bằng 4-0014826-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất trà Bình Phú
Sang KyĐơn VN-4-1994-17729 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014457-000
Chủ đơn: Cơ sở Dương Thị Thanh
Nguyên NinhĐơn VN-4-1994-17720 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0014308-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Ninh
GLICOĐơn VN-4-1994-17708 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015047-000
Chủ đơn: EZAKI GLICO KABUSHIKI KAISHA, EZAKI GLICO CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17688 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0015036-000
Chủ đơn: ORION HOLDINGS CORPORATION
ORIONĐơn VN-4-1994-17687 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0015035-000
Chủ đơn: ORION HOLDINGS CORPORATION
Quốc TháiĐơn VN-4-1994-17681 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0013027-000
Chủ đơn: Cơ sở trà Quốc Thái
JIA CHWAN GIA DINH DI QUAĐơn VN-4-1994-17669 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015030-000
Chủ đơn: KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD.
KING CAR OTO VUAĐơn VN-4-1994-17666 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015015-000
Chủ đơn: KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD
[Man dean: vật nhỏ xíu]Đơn VN-4-1994-17665 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015251-000
Chủ đơn: KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.