Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.655/2.710
MUSTĐơn VN-4-1994-18506 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015346-000
Chủ đơn: STANDARD FOODS CORPORATION
[Great day: một ngày tuyệt vời]Đơn VN-4-1994-18505 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015345-000
Chủ đơn: STANDARD FOODS TAIWAN LIMITED(TW), STANDARD FOODS CORPORATION, STANDARD FOODS CORPORATION(TW)
great dayĐơn VN-4-1994-18504 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015344-000
Chủ đơn: STANDARD FOODS CORPORATION
[Shen shui]Đơn VN-4-1994-18487 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015305-000
Chủ đơn: Morinaga & Co., Ltd.
MORINAGAĐơn VN-4-1994-18486 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015304-000
Chủ đơn: Morinaga & Co., Ltd.
GALAĐơn VN-4-1994-18451 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015735-000
Chủ đơn: Cơ sở GALA
Kem Tuyệt HảoĐơn VN-4-1994-18447 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0019576-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất kem Tuyệt Hảo
Vĩnh PhátĐơn VN-4-1994-18410 · nộp 01/06/1994 · văn bằng 4-0015546-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát
Thái HiềnĐơn VN-4-1994-18377 · nộp 30/05/1994 · văn bằng 4-0015228-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Thái Hiền
Mộc Thuận Hưng MU SHUN XINGĐơn VN-4-1994-18352 · nộp 27/05/1994 · văn bằng 4-0015502-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Hưng(VN), Cơ sở Thuận Hưng
HYPAN-1Đơn VN-4-1994-18343 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015204-000
Chủ đơn: UNICARE IMPEX PTE LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18331 · nộp 25/05/1994 · văn bằng 4-0015266-000
Chủ đơn: FROSTY BOY PTY.LTD
FROSTY BOYĐơn VN-4-1994-18328 · nộp 25/05/1994 · văn bằng 4-0015196-000
Chủ đơn: FROSTY BOY PTY.LTD
Lễ Ký Bạch TượngĐơn VN-4-1994-18299 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0033056-000
Chủ đơn: Cơ sở Lễ Ký
Thu HàĐơn VN-4-1994-18291 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0014968-000
Chủ đơn: Cơ sở cà phê Thu Hà(VN), Doanh nghiệp tư nhân cà phê Thu Hà
V.Y.C Thành Tín prosecoĐơn VN-4-1994-18253 · nộp 20/05/1994 · văn bằng 4-0015298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Thành Tín
SNACKINSĐơn VN-4-1994-18249 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015211-000
Chủ đơn: UNITED BISCUITS ASIA PACIFIC LIMITED
[Cup noodle]Đơn VN-4-1994-18247 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015278-000
Chủ đơn: NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA, DOING BUSINESS AS NISSIN FOOD PRODUCTS CO.,LTD(JP), NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
NABISCOĐơn VN-4-1994-18240 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015176-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
LORNA DOONEĐơn VN-4-1994-18239 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015175-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
OREOĐơn VN-4-1994-18238 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0018893-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
PREMIUMĐơn VN-4-1994-18237 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015174-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
PROMITEĐơn VN-4-1994-18200 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015159-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18189 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015152-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
FOLIĐơn VN-4-1994-18182 · nộp 16/05/1994 · văn bằng 4-0015145-000
Chủ đơn: Phân viện công nghệ sau thu hoạch(VN), Phân viện cơ điện nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch
SUNSHINEĐơn VN-4-1994-18158 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015126-000
Chủ đơn: AURIC PACIFIC GROUP LIMITED, GOODMAN FIELDER ASIA HOLDINGS LTD.(SG)
EPCO ECĐơn VN-4-1994-18120 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0015410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu chế biến nông hải sản du lịch khách sạn Quận 3
[Wei wei i pin]Đơn VN-4-1994-18087 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0015263-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
MANPOĐơn VN-4-1994-18086 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014865-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION
MANPOĐơn VN-4-1994-18085 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014864-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.