Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.653/2.710
BROASTER FOODSĐơn VN-4-1994-19542 · nộp 22/08/1994 · văn bằng 4-0016199-000
Chủ đơn: THE BROASTER COMPANY
POP-PANĐơn VN-4-1994-19541 · nộp 22/08/1994 · văn bằng 4-0016184-000
Chủ đơn: THE GARDEN COMPANY LIMITED
Thiên HươngĐơn VN-4-1994-19537 · nộp 19/08/1994 · văn bằng 4-0014170-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hương(VN), Công ty TNHH Thiên Hương
Mè Xửng Thiên HươngĐơn VN-4-1994-19536 · nộp 19/08/1994 · văn bằng 4-0014169-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hương(VN), Công ty TNHH Thiên Hương
AAĐơn VN-4-1994-19532 · nộp 19/08/1994 · văn bằng 4-0014677-000
Chủ đơn: CHEUNG, Siu Ping
DOROSAĐơn VN-4-1994-19472 · nộp 15/08/1994 · văn bằng 4-0016129-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
SUPER COFFE & MEĐơn VN-4-1994-19449 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0018440-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Jacobs Douwe Egberts RTL SCC SG PTE. LTD.
DANPROĐơn VN-4-1994-19403 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016076-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
ORIGENAL RECIPEĐơn VN-4-1994-19382 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016374-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC
Vĩnh PhátĐơn VN-4-1994-19365 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016043-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất nước chấm Vĩnh Phát (doanh nghiệp tư nhân)
STINGĐơn VN-4-1994-19312 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016004-000
Chủ đơn: CADBURY IRELAND LTD(IE), WARNER - LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
HELLMAN'SĐơn VN-4-1994-19310 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016002-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CONOPCO, INC.(US), CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
MIHANAĐơn VN-4-1994-19290 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0019298-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Liên Hợp
MIHADAĐơn VN-4-1994-19289 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0019297-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Liên Hợp
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
KimKýĐơn VN-4-1994-19216 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0015862-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Ký, Cơ sở Lâm Sói Muối(VN)
T S Thanh Quang SPOTLIGHTĐơn VN-4-1994-19170 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến lương thực thực phẩm Thanh Quang
Quốc Quang Q QĐơn VN-4-1994-19169 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015882-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thực phẩm Quốc Quang
LEE KUM KEE HONG KONGĐơn VN-4-1994-19163 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015879-000
Chủ đơn: LEE KUM KEE COMPANY LIMITED
LEE KUM KEEĐơn VN-4-1994-19162 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015878-000
Chủ đơn: LEE KUM KEE COMPANY LIMITED
HANAFOODĐơn VN-4-1994-19076 · nộp 22/07/1994 · văn bằng 4-0015831-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh chế biến xuất nhập khẩu lương thực Hà nội
Hương NguyênĐơn VN-4-1994-19041 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0018018-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Văn Hãnh
MARKETINGĐơn VN-4-1994-18983 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0015760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Tiến
BIFLOMICOĐơn VN-4-1994-18976 · nộp 12/07/1994 · văn bằng 4-0015758-000
Chủ đơn: Tổng công ty lương thực Miền Nam - Công ty cổ phần
Hồng MaiĐơn VN-4-1994-18963 · nộp 11/07/1994 · văn bằng 4-0017470-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Mai.
Trà Song PhụngĐơn VN-4-1994-18955 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0015729-000
Chủ đơn: Huỳnh Trung Kiên(VN), Cơ sở Trà Song Phụng(VN), Dương Huệ Dân(VN), Cơ sở Long Phụng(VN), Công ty TNHH Trà Song Phụng, Cơ sở Song Phụng(VN)
LIFE SAVERS (R) FIVE FLAVORĐơn VN-4-1994-18946 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0016372-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18885 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015742-000
Chủ đơn: LOTTE CONFECTIONERY CO., LTD
A1-BRAND'SĐơn VN-4-1994-18882 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015740-000
Chủ đơn: CEREBOS PACIFIC LIMITED, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG)
Đồng TiếnĐơn VN-4-1994-18850 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015682-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất thực hành Lê Minh Xuân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.