Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.639/2.710
MIKIĐơn VN-4-1995-25390 · nộp 16/10/1995 · văn bằng 4-0020405-000
Chủ đơn: Cơ sở MIKI, Cơ sở MIKI(VN)
HP- Hồng PhátĐơn VN-4-1995-25350 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021422-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
CNCĐơn VN-4-1995-25332 · nộp 12/10/1995 · văn bằng 4-0021410-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ nông lương AGRO FOOD PROCESSING COMPANY (AFPRO)
PEACOCKĐơn VN-4-1995-25285 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0156045-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
HOME RUNĐơn VN-4-1995-25284 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021374-000
Chủ đơn: Kuai Kuai Co.,Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25283 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0022441-000
Chủ đơn: Kuai Kuai Co.,Ltd.
GUSTĐơn VN-4-1995-25282 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021373-000
Chủ đơn: Kuai Kuai Co.,Ltd.
ROBIKAĐơn VN-4-1995-25280 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021371-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Long(VN)
Hương TrangĐơn VN-4-1995-25247 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021895-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Trang
Thiên TrangĐơn VN-4-1995-25246 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021894-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Trang
FRAPPUCCINOĐơn VN-4-1995-25150 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021278-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
Tân Hoa ViệtĐơn VN-4-1995-25074 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021167-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Việt Hoa
HAVICOĐơn VN-4-1995-24984 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0019700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lương thực Hà Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh và chế biến lương thực Hà Việt(VN)
VIAMIĐơn VN-4-1995-24983 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0019699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lương thực Hà Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh và chế biến lương thực Hà Việt(VN)
MYAMIĐơn VN-4-1995-24982 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0019698-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lương thực Hà Việt
MISINGĐơn VN-4-1995-24981 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0019707-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh và chế biến lương thực Hà Việt
TP- Thành PhongĐơn VN-4-1995-24942 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021062-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến nông sản-thực phẩm-thương mại Thành Phong
Như ThuỷĐơn VN-4-1995-24929 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021486-000
Chủ đơn: Cơ sở Như Anh - Như Thuỷ
BITIFOOD- Bình TiênĐơn VN-4-1995-24914 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021055-000
Chủ đơn: Công ty Bạch Đằng
BURGER KINGĐơn VN-4-1995-24834 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0029722-000
Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC
BURGER KINGĐơn VN-4-1995-24833 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0029721-000
Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC
WHOPPERĐơn VN-4-1995-24832 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0021017-000
Chủ đơn: BURGER KING COMPANY LLC
Nam Thuận ThànhĐơn VN-4-1995-24802 · nộp 14/09/1995 · văn bằng 4-0021008-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Thuận Thành
Mã Kiều ThanhĐơn VN-4-1995-24777 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0020965-000
Chủ đơn: Cơ sở Mã Kiều Thanh
Lâm KiềuĐơn VN-4-1995-24745 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0021179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lâm Kiều Thành, Cơ sở Lâm Kiều Thành(VN)
TUNG-IĐơn VN-4-1995-24733 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020940-000
Chủ đơn: President Enterprises Corp.
Thái SơnĐơn VN-4-1995-24705 · nộp 09/09/1995 · văn bằng 4-0021485-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Sơn
Trúc BạchĐơn VN-4-1995-24704 · nộp 09/09/1995 · văn bằng 4-0021484-000
Chủ đơn: Cơ sở Trúc Bạch
Lâm Kiều ThànhĐơn VN-4-1995-24689 · nộp 08/09/1995 · văn bằng 4-0021177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lâm Kiều Thành, Cơ sở Lâm Kiều Thành(VN)
Việt HàĐơn VN-4-1995-24657 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0019575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lương thực Hà Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.