DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 30 gồm những gì

Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.

Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30

Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.641/2.710

  1. Mẫu nhãn Hiệu Mũi Tên Xanh
    Hiệu Mũi Tên Xanh

    Đơn VN-4-1995-24138 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020348-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn GREEN ARROW BRAND
    GREEN ARROW BRAND

    Đơn VN-4-1995-24137 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020347-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  3. Mẫu nhãn Hiệu Mũi Tên Trắng
    Hiệu Mũi Tên Trắng

    Đơn VN-4-1995-24136 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020346-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  4. Mẫu nhãn WHITE ARROW BRAND
    WHITE ARROW BRAND

    Đơn VN-4-1995-24135 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020345-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  5. Mẫu nhãn SING GUM Hiệu Mũi Tên
    SING GUM Hiệu Mũi Tên

    Đơn VN-4-1995-24134 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020344-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ARROW BRAND CHEWING GUM
    ARROW BRAND CHEWING GUM

    Đơn VN-4-1995-24133 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020392-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  7. Mẫu nhãn WRIGLEY'S EXTRA
    WRIGLEY'S EXTRA

    Đơn VN-4-1995-24132 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020343-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  8. Mẫu nhãn WINTERFRESH
    WINTERFRESH

    Đơn VN-4-1995-24131 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020342-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  9. Mẫu nhãn WINTERMINTS
    WINTERMINTS

    Đơn VN-4-1995-24130 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020341-000
    Chủ đơn: W.M. WRILEY JR. COMPANY A DELAWARE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn WRIGLEY`S- ORBIT
    WRIGLEY`S- ORBIT

    Đơn VN-4-1995-24129 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020340-000
    Chủ đơn: W.M. WRIGLEY JR. COMPANY A DALEWARE CORPORATION

  11. Mẫu nhãn WRIGLEY JUICY FRUIT CHEWING GUM
    WRIGLEY JUICY FRUIT CHEWING GUM

    Đơn VN-4-1995-24127 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020338-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  12. Mẫu nhãn JUICY FRUIT
    JUICY FRUIT

    Đơn VN-4-1995-24126 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020337-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  13. Mẫu nhãn DOUBEMINT
    DOUBEMINT

    Đơn VN-4-1995-24123 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020334-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  14. Mẫu nhãn DOUBLEMINT
    DOUBLEMINT

    Đơn VN-4-1995-24122 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020333-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn WRIGLEY'S,SPEARMINT,CHEWING GUM
    WRIGLEY'S,SPEARMINT,CHEWING GUM

    Đơn VN-4-1995-24120 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020331-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn SPEARMINT
    SPEARMINT

    Đơn VN-4-1995-24119 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020330-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  17. Mẫu nhãn SPEARMINT
    SPEARMINT

    Đơn VN-4-1995-24118 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020329-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  18. Mẫu nhãn VN-4-1995-24117
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-24117 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020328-000
    Chủ đơn: WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation

  19. Mẫu nhãn HONG DUONG
    HONG DUONG

    Đơn VN-4-1995-24004 · nộp 21/07/1995 · văn bằng 4-0020977-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Dương

  20. Mẫu nhãn MASTERFOODS
    MASTERFOODS

    Đơn VN-4-1995-23978 · nộp 18/07/1995 · văn bằng 4-0022029-000
    Chủ đơn: Mars, Incorporated

  21. Mẫu nhãn DIPPERS
    DIPPERS

    Đơn VN-4-1995-23940 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0022027-000
    Chủ đơn: Mars, Incorporated

  22. Mẫu nhãn Bình Lợi
    Bình Lợi

    Đơn VN-4-1995-23933 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0020056-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thuận Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.