Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.635/2.710
Hiệp Long- Nhãn Hiệu Con ThỏĐơn VN-4-1995-26720 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022517-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Long
HAI PAO WANG-HAI PA QUANGĐơn VN-4-1995-26669 · nộp 22/12/1995 · văn bằng 4-0020565-000
Chủ đơn: Hao-Pin-Wei Food Co., Ltd.
NY THE RADICAL FRUITĐơn VN-4-1995-26667 · nộp 22/12/1995 · văn bằng 4-0022983-000
Chủ đơn: The Radical Fruit Company New York
MEI MEIĐơn VN-4-1995-26640 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0022898-000
Chủ đơn: Mei Heong Yuen Food Industries (Pte) Ltd.
VH-VIET HUNG COĐơn VN-4-1995-26572 · nộp 18/12/1995 · văn bằng 4-0022417-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm Việt Hưng(VN), Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm Việt Hưng, Công ty TNHH một thành viên công nghiệp thực phẩm Việt Hưng(VN), Công ty công nghiệp thực phẩm Việt Hưng(VN)
BLUEBERRYĐơn VN-4-1995-26565 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022412-000
Chủ đơn: Lotte Co., Ltd.
GREENĐơn VN-4-1995-26564 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022675-000
Chủ đơn: Lotte Co., Ltd.
Hoàng ThịnhĐơn VN-4-1995-26561 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022473-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Xuân Hoàng
MAYMANĐơn VN-4-1995-26554 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0020561-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Khang Hiệp
ÔI-OCHAĐơn VN-4-1995-26552 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022409-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA ITO EN (ITO EN, LTD.), Ito En, Ltd.(JP)
ITOENĐơn VN-4-1995-26551 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022408-000
Chủ đơn: Ito En, Ltd.
INDOCAFEĐơn VN-4-1995-26541 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0029277-000
Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION
Cô Gái Việt NamĐơn VN-4-1995-26496 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0022379-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hải Minh
BìNH BìNHĐơn VN-4-1995-26471 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0027675-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Bình
Bình BìnhĐơn VN-4-1995-26470 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022387-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Bình
Mỹ LinhĐơn VN-4-1995-26464 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022335-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Linh(VN), Cơ sở sản xuất men Mỹ Linh
LPĐơn VN-4-1995-26422 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0023437-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân chế biến lương thực-thực phẩm liên phát
[Tiểu quai quai: bé ngoan ngoan]Đơn VN-4-1995-26411 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022296-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26410 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022295-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26409 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022294-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26408 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022293-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26407 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022292-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26406 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022291-000
Chủ đơn: KUAI KUAI CO., LTD.
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26391 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022280-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
TCBYĐơn VN-4-1995-26366 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022254-000
Chủ đơn: TCBY SYSTEMS, LLC, TCBY SYSTEMS, LLC(US), TCBY ENTERPRISES, INC.(US), TCBY Enterprises, Inc.(US)
CARTE D'ORĐơn VN-4-1995-26364 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022252-000
Chủ đơn: Unilever IP Holdings B.V.
FUNNY FEETĐơn VN-4-1995-26363 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022251-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
MINIMILKĐơn VN-4-1995-26362 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022250-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
MAGNIFICOĐơn VN-4-1995-26361 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022249-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
FUDGSICLEĐơn VN-4-1995-26359 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022248-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.