Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.633/2.710
ALWAZAH TEA SWAN BRANDĐơn VN-4-1996-27413 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0024001-000
Chủ đơn: SULAIMAN AL ABDUL KARIM & BROS. CO.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27389 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023171-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm công nghiệp C & E(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Châu á(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Châu á
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27387 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023170-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Công nghiệp C & E(VN), Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Châu á, Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Châu á(VN)
GOLD KEY`SĐơn VN-4-1996-27381 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023415-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương trách nhiệm hữu hạn(VN), Công ty TNHH công nghiệp Rừng Hương
KANGAROO BRANDĐơn VN-4-1996-27373 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0027257-000
Chủ đơn: GEORGE WESTON FOODS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27357 · nộp 12/02/1996 · văn bằng 4-0027346-000
Chủ đơn: JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27356 · nộp 12/02/1996 · văn bằng 4-0023273-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Super Coffeemix Manufacturing Ltd.(SG), JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
Bách Hương 7Đơn VN-4-1996-27345 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023049-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại bách hương
VIPHIMEXĐơn VN-4-1996-27343 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023484-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thuỷ hải sản xuất khẩu Việt Phú(VN), Công ty chế biến thuỷ hải sản xuất khẩu Việt Phú
DENTISTĐơn VN-4-1996-27333 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023068-000
Chủ đơn: Lotte confectionery co., ltd.
FRISKĐơn VN-4-1996-27290 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023007-000
Chủ đơn: FRISK INTERNATIONAL N.V.(BE), PERFETTI VAN MELLE BENELUX B.V.
TIAMOĐơn VN-4-1996-27287 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0024598-000
Chủ đơn: mars, incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27286 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023006-000
Chủ đơn: Kellogg company
DIG EMĐơn VN-4-1996-27285 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023005-000
Chủ đơn: Kellogg company
COCOĐơn VN-4-1996-27284 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023004-000
Chủ đơn: Kellogg Company
SAMĐơn VN-4-1996-27283 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023003-000
Chủ đơn: Kellogg Company
Phúc HỷĐơn VN-4-1996-27277 · nộp 05/02/1996 · văn bằng 4-0023000-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Hỷ
CHĐơn VN-4-1996-27272 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến dịch vụ thủy sản Cát Hải, Công ty Chế biến Dịch vụ Thủy sản Cát Hải(VN)
every home every dayĐơn VN-4-1996-27264 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0028268-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
TROLLIĐơn VN-4-1996-27248 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022924-000
Chủ đơn: Mederer GMBH
GREEN FRIEND LINH YEOUĐơn VN-4-1996-27151 · nộp 27/01/1996 · văn bằng 4-0022864-000
Chủ đơn: Cover Food Industrial Co., Ltd.
N Việt TânĐơn VN-4-1996-27145 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022861-000
Chủ đơn: Cơ sở phan nguyệt huệ
Hiệu Đầu Bếp MEKONGĐơn VN-4-1996-27143 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0034679-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
CHEIL JEDANGĐơn VN-4-1996-27139 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022858-000
Chủ đơn: Cheil Foods & Chemicals Inc.(KR), CJ Corp.(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION
MASTERFOODS SQUEEZE-ONĐơn VN-4-1996-27113 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022816-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
FHNĐơn VN-4-1996-27099 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
CHARMS BLOW POPĐơn VN-4-1996-27092 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022800-000
Chủ đơn: Charms Company
Hiệp HoàĐơn VN-4-1996-27076 · nộp 22/01/1996 · văn bằng 4-0022777-000
Chủ đơn: công ty đường hiệp Hoà
NGHIA MYĐơn VN-4-1996-27064 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022775-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm thương mại Nghĩa Mỹ
THE SWEET-FACTORYĐơn VN-4-1996-27050 · nộp 19/01/1996 · văn bằng 4-0032648-000
Chủ đơn: THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED(CY), THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.