Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.634/2.710
MIVIMEXĐơn VN-4-1996-27046 · nộp 19/01/1996 · văn bằng 4-0022770-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến thực phẩm phú cường(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phú Phú
Rít Li Sì Bia MinĐơn VN-4-1996-27019 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022753-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Rít Li Đúp Bơ MinĐơn VN-4-1996-27018 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022752-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Rít Li Dzu Xi Phơ RútĐơn VN-4-1996-27017 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022751-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Sing Gum Nhãn hiệu mũi tên trắngĐơn VN-4-1996-27016 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022750-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Sing Gum nhãn hiệu mũi tênĐơn VN-4-1996-27015 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022749-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Sing gum nhãn hiệu mũi tên xanh lá câyĐơn VN-4-1996-27014 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022748-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Sing gum nhãn hiệu mũi tên vàngĐơn VN-4-1996-27013 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022747-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
ế Rô Bờ RanĐơn VN-4-1996-27012 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022746-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Oai Tơ ế RôĐơn VN-4-1996-27011 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022745-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Gờ RIN ế RÔĐơn VN-4-1996-27010 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022744-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
Dé lô ế rôĐơn VN-4-1996-27009 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022743-000
Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. Wrigley JR. Company a Delaware Corporation.(US)
SAFOODĐơn VN-4-1996-26994 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0022734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Phú Phú, Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường(VN), Công ty TNHH Chế biến Lương thực thực phẩm Phúc Mỹ(VN)
PHUMYCO PMC Phúc MỹĐơn VN-4-1996-26993 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0022733-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến lương thực thực phẩm Phúc Mỹ
niSSinĐơn VN-4-1996-26931 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0038083-000
Chủ đơn: NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA (D/B/A NISSIN FOOD PRODUCTS CO., LTD)
NISSINĐơn VN-4-1996-26930 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0038123-000
Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
[Một số ý tưởng hay]Đơn VN-4-1996-26918 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0022664-000
Chủ đơn: kuai kuai co., ltd.
CONG TY CO PHAN ĐUONG QUANG NGAIĐơn VN-4-1996-26912 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
F SWEET FACTORYĐơn VN-4-1996-26910 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0062245-000
Chủ đơn: THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED(GR), THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED
MASAKOĐơn VN-4-1996-26900 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0022654-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
BÔNG SEN VàNGĐơn VN-4-1996-26879 · nộp 08/01/1996 · văn bằng 4-0020909-000
Chủ đơn: tổng công ty muối
[Thắng Mỹ]Đơn VN-4-1996-26844 · nộp 05/01/1996 · văn bằng 4-0022627-000
Chủ đơn: Peanut Brittle Co., Ltd.
MAGIC BOXĐơn VN-4-1996-26833 · nộp 04/01/1996 · văn bằng 4-0022612-000
Chủ đơn: mars, incorporated
CPCĐơn VN-4-1995-26779 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022557-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
THU HồNGĐơn VN-4-1995-26764 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0029723-000
Chủ đơn: Cơ sở Thu Hồng
Trí TàiĐơn VN-4-1995-26762 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0023108-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Trí Tài
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26761 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022180-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26760 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022179-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26759 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022178-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
Đào TiênĐơn VN-4-1995-26721 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022845-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.