DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 30 gồm những gì

Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.

Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30

Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.632/2.710

  1. Mẫu nhãn MR.KON
    MR.KON

    Đơn VN-4-1996-27635 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023239-000
    Chủ đơn: TINGYI (CAYMAN ISLANDS) HOLDING CORP.

  2. Mẫu nhãn MR. KON
    MR. KON

    Đơn VN-4-1996-27634 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023924-000
    Chủ đơn: TINGYI (CAYMAN ISLANDS) HOLDING CORP.

  3. Mẫu nhãn CÂY MAI
    CÂY MAI

    Đơn VN-4-1996-27631 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0023237-000
    Chủ đơn: cơ sở cây mai

  4. Mẫu nhãn ARCHE DELUXE
    ARCHE DELUXE

    Đơn VN-4-1996-27589 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023275-000
    Chủ đơn: Mcdonald's Corporation

  5. Mẫu nhãn THE LITTLE MERMAID
    THE LITTLE MERMAID

    Đơn VN-4-1996-27567 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023215-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  6. Mẫu nhãn JAFAR
    JAFAR

    Đơn VN-4-1996-27562 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023210-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)

  7. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-1996-27558 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023206-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  8. Mẫu nhãn ALADDIN AND JASMINE
    ALADDIN AND JASMINE

    Đơn VN-4-1996-27556 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023205-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  9. Mẫu nhãn 101 DALMATIANS
    101 DALMATIANS

    Đơn VN-4-1996-27555 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023204-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  10. Mẫu nhãn AY JY WEY
    AY JY WEY

    Đơn VN-4-1996-27503 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023174-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  11. Mẫu nhãn SASAYA
    SASAYA

    Đơn VN-4-1996-27502 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023173-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP., A.G.V. Products Corp.(TW)

  12. Mẫu nhãn AGV
    AGV

    Đơn VN-4-1996-27501 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023155-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  13. Mẫu nhãn NEO NEO
    NEO NEO

    Đơn VN-4-1996-27500 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023252-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  14. Mẫu nhãn Kong Yen
    Kong Yen

    Đơn VN-4-1996-27495 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023151-000
    Chủ đơn: KONG YEN FOODS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn KIM SƠN
    KIM SƠN

    Đơn VN-4-1996-27479 · nộp 26/02/1996 · văn bằng 4-0023142-000
    Chủ đơn: cơ sở kim sơn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.