Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.631/2.710
CHOCOPIEĐơn VN-4-1996-28037 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023610-000
Chủ đơn: Orion Corporation
KIHUHA Hãng KIM HƯNGĐơn VN-4-1996-27975 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023566-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Hưng
RANIERIĐơn VN-4-1996-27969 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023561-000
Chủ đơn: unilever n.v.
FANTASYĐơn VN-4-1996-27968 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0031860-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
FRUITLINEĐơn VN-4-1996-27967 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023559-000
Chủ đơn: unilever n.v.
Ngọc HânĐơn VN-4-1996-27949 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023550-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp muối ngọc hân
Chị NuôiĐơn VN-4-1996-27942 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023538-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân chế biến lương thực thực phẩm liên phát
TANGO STAMINAĐơn VN-4-1996-27929 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023509-000
Chủ đơn: HARDWOOD PRIVATE LIMITED
BABY MEE THIEN HUONGĐơn VN-4-1996-27889 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0034027-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Thiên Hương
SNOWMANĐơn VN-4-1996-27887 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023490-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nước đá tân hưng mới (newice co., ltd.)
Tiến PhátĐơn VN-4-1996-27873 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023914-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Tiến Phát
WONDERFARM ĐAI NÔNG TRANGĐơn VN-4-1996-27819 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023380-000
Chủ đơn: WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD., Wonderfarm Biscuits & Confectionery Sdn. Bhd.(MY)
FUHADABISCOĐơn VN-4-1996-27806 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023245-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Hoà
TMCĐơn VN-4-1996-27795 · nộp 19/03/1996 · văn bằng 4-0023850-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Thiên Minh (TMC. LTD.)
Thuận Phát FORMOSAĐơn VN-4-1996-27794 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023426-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Thuận Phát
Vị HươngĐơn VN-4-1996-27765 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0027806-000
Chủ đơn: công ty thực phẩm thiên hương
Thiên HươngĐơn VN-4-1996-27761 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0034353-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Thiên Hương
LOTTE CINNAMONĐơn VN-4-1996-27756 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023925-000
Chủ đơn: LOTTE CONFECTIONERY CO., LTD.
LOTTE FRESHMINTĐơn VN-4-1996-27755 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0024094-000
Chủ đơn: LOTTE CONFECTIONERY CO., LTD.
LOTTECUSTARDĐơn VN-4-1996-27753 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023845-000
Chủ đơn: LOTTE WELLFOOD CO., LTD.
K Kinn'sĐơn VN-4-1996-27751 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023348-000
Chủ đơn: King's Creameries (s) Pte Ltd.
SAFOCOĐơn VN-4-1996-27743 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0022471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Safoco
TIN- THANH TUYEN TRANGĐơn VN-4-1996-27739 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0025657-000
Chủ đơn: Cơ sở Tín Thành
HELLO PANDA MEIJIĐơn VN-4-1996-27730 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023338-000
Chủ đơn: MEIJI HOLDINGS CO., LTD.
YAN YANĐơn VN-4-1996-27729 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023337-000
Chủ đơn: MEIJI CO., LTD.
CHIN CHINĐơn VN-4-1996-27713 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0024376-000
Chủ đơn: PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A., BROEX S.A.(PA)
[He mei er: hà mỹ nhi]Đơn VN-4-1996-27690 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023285-000
Chủ đơn: Hormel Foods corporation
SUPERBOYĐơn VN-4-1996-27639 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023546-000
Chủ đơn: công ty thực phẩm Kiến Thành (trách nhiệm hữu hạn)(VN), Công ty cổ phần thực phẩm J.K.LIM (VN), Công ty thực phẩm J.K LIM (Việt Nam) TNHH(VN)
BOMBOMĐơn VN-4-1996-27638 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023254-000
Chủ đơn: công ty thực phẩm kiến thành (trách nhiệm hữu hạn)
[Tung Hsin Kuo Chi Tuan: đỉnh, mới, quốc tế, tổ chức, nhóm người]Đơn VN-4-1996-27637 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023419-000
Chủ đơn: Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.(KY), Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.