DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 633/648

  1. Mẫu nhãn BRITTEX
    BRITTEX

    Đơn VN-4-1994-20279 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016812-000
    Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)

  2. Mẫu nhãn WILLOW
    WILLOW

    Đơn VN-4-1994-20204 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016755-000
    Chủ đơn: WILLOW WARE AUSTRALIA PTY. LTD

  3. Mẫu nhãn TOP ZHUANG TOU BEI
    TOP ZHUANG TOU BEI

    Đơn VN-4-1994-20124 · nộp 10/10/1994 · văn bằng 4-0016684-000
    Chủ đơn: TOP VALVE CO., LTD

  4. Mẫu nhãn AM COOK
    AM COOK

    Đơn VN-4-1994-19928 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017044-000
    Chủ đơn: YOUNG SUN WOOD & METAL INDUSTRY CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn AM COOK
    AM COOK

    Đơn VN-4-1994-19926 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017042-000
    Chủ đơn: YOUNG SUN WOOD & METAL INDUSTRY CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Vanan
    Vanan

    Đơn VN-4-1994-19843 · nộp 15/09/1994 · văn bằng 4-0016503-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lư Văn Phước

  7. Mẫu nhãn TOLLYJOY
    TOLLYJOY

    Đơn VN-4-1994-19807 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016477-000
    Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE, LTD

  8. Mẫu nhãn SALUX
    SALUX

    Đơn VN-4-1994-19800 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016466-000
    Chủ đơn: SALUX CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn Tô Hưng
    Tô Hưng

    Đơn VN-4-1994-19578 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất đồ nhựa gia dụng Tô Hưng

  10. Mẫu nhãn MD
    MD

    Đơn VN-4-1994-19522 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0015415-000
    Chủ đơn: MYKIE CO., LTD

  11. Mẫu nhãn BASE
    BASE

    Đơn VN-4-1994-19521 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0015459-000
    Chủ đơn: MYKIE CO., LTD

  12. Mẫu nhãn CLEARDENT
    CLEARDENT

    Đơn VN-4-1994-19342 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016033-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  13. Mẫu nhãn QUICKLE
    QUICKLE

    Đơn VN-4-1994-19341 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016020-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  14. Mẫu nhãn Hiệp Hưng
    Hiệp Hưng

    Đơn VN-4-1994-19133 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015922-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng

  15. Mẫu nhãn Kim Quý KQ
    Kim Quý KQ

    Đơn VN-4-1994-19033 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0015810-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Quý, Cơ sở Kim Quý(VN)

  16. Mẫu nhãn DOCTOR
    DOCTOR

    Đơn VN-4-1994-19363 · nộp 12/07/1994 · văn bằng 4-0015476-000
    Chủ đơn: MYKIE CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.