DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 634/648

  1. Mẫu nhãn U UNILEVER
    U UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-18304 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014974-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  2. Mẫu nhãn UNILEVER
    UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-18302 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014972-000
    Chủ đơn: Unilever PLC

  3. Mẫu nhãn Hummel
    Hummel

    Đơn VN-4-1994-17714 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0014316-000
    Chủ đơn: W. GOEBEL PORZELLANFABRIK GmbH & Co.kg, W. GOEBEL PORZELLANFABRIK(DE)

  4. Mẫu nhãn S.O.S
    S.O.S

    Đơn VN-4-1994-17684 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0019160-000
    Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY

  5. Mẫu nhãn WHAT YOU SEE IS WHAT YOU COOK
    WHAT YOU SEE IS WHAT YOU COOK

    Đơn VN-4-1994-17618 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0014441-000
    Chủ đơn: P.T.MASPION

  6. Mẫu nhãn VESS
    VESS

    Đơn VN-4-1994-17553 · nộp 01/04/1994 · văn bằng 4-0014427-000
    Chủ đơn: VESS CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn TATUNG DAI DONG TT
    TATUNG DAI DONG TT

    Đơn VN-4-1994-17374 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0019678-000
    Chủ đơn: TA TUNG CHINAWARE CO LTD

  8. Mẫu nhãn TATUNG DAI DONG TT
    TATUNG DAI DONG TT

    Đơn VN-4-1994-17373 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0019677-000
    Chủ đơn: TA TUNG CHINAWARE CO LTD

  9. Mẫu nhãn [Đại đồng]
    [Đại đồng]

    Đơn VN-4-1994-17372 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0019676-000
    Chủ đơn: TA TUNG CHINAWARE CO., LTD

  10. Mẫu nhãn QUANG HƯNG
    QUANG HƯNG

    Đơn VN-4-1994-17353 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014561-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng tiêu dùng Quang Hưng

  11. Mẫu nhãn MASPION
    MASPION

    Đơn VN-4-1994-17299 · nộp 12/03/1994 · văn bằng 4-0014203-000
    Chủ đơn: P T MASPION

  12. Mẫu nhãn AVON
    AVON

    Đơn VN-4-1994-17207 · nộp 09/03/1994 · văn bằng 4-0016192-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  13. Mẫu nhãn CHINAMAX
    CHINAMAX

    Đơn VN-4-1994-17027 · nộp 19/02/1994 · văn bằng 4-0018392-000
    Chủ đơn: LONGAVENUE HOLDING LIMITED

  14. Mẫu nhãn EARTHSHELL
    EARTHSHELL

    Đơn VN-4-1994-17000 · nộp 16/02/1994 · văn bằng 4-0014150-000
    Chủ đơn: EARTHSHELL CONTAINER CORPORATION

  15. Mẫu nhãn COLGATE PRECISION
    COLGATE PRECISION

    Đơn VN-4-1994-16998 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014148-000
    Chủ đơn: Colgate Palmolive Company

  16. Mẫu nhãn EXCELON
    EXCELON

    Đơn VN-4-1994-16962 · nộp 14/02/1994 · văn bằng 4-0014121-000
    Chủ đơn: PT Maspion

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.