DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 632/648

  1. Mẫu nhãn Hữu Thắng Thuận
    Hữu Thắng Thuận

    Đơn VN-4-1995-22003 · nộp 11/03/1995 · văn bằng 4-0018490-000
    Chủ đơn: Cơ sở Từ Đại Hữu

  2. Mẫu nhãn FC-COMPOFAC-QUEEN TANK- Nữ Hoàng
    FC-COMPOFAC-QUEEN TANK- Nữ Hoàng

    Đơn VN-4-1995-22002 · nộp 11/03/1995 · văn bằng 4-0018489-000
    Chủ đơn: Công Ty Cơ Khí Thuỷ Sản III

  3. Mẫu nhãn KP-Kiến Phú
    KP-Kiến Phú

    Đơn VN-4-1995-21786 · nộp 23/02/1995 · văn bằng 4-0018230-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Nhựa Kiến Phú

  4. Mẫu nhãn SEAGULL BRAND
    SEAGULL BRAND

    Đơn VN-4-1995-21762 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018215-000
    Chủ đơn: SATHIRANAN CO., LTD(TH), THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn AROMA
    AROMA

    Đơn VN-4-1995-21650 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018152-000
    Chủ đơn: CHUNG YUAN CHANG, AROMA MANUFACTURING COMPANY(US)

  6. Mẫu nhãn AROMA
    AROMA

    Đơn VN-4-1995-21649 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018151-000
    Chủ đơn: CHUNG YUAN CHANG, AROMA MANUFACTURING COMPANY(US)

  7. Mẫu nhãn KOKEKA
    KOKEKA

    Đơn VN-4-1995-21508 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018451-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Ngọc Tuyết.

  8. Mẫu nhãn Thuận Phát
    Thuận Phát

    Đơn VN-4-1995-21507 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018450-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Giao, Cơ Sở Nguyễn Ngọc Tuyết(VN)

  9. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1995-21324 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017921-000
    Chủ đơn: Công Ty Gốm Việt Thành(VN), Công ty cổ phần Gốm Việt Thành

  10. Mẫu nhãn Kovi
    Kovi

    Đơn VN-4-1995-21241 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0017834-000
    Chủ đơn: Công Ty KOVI

  11. Mẫu nhãn UNIVERSAL C & C
    UNIVERSAL C & C

    Đơn VN-4-1994-21179 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017709-000
    Chủ đơn: UNIVERSAL TABLEWARE SUPPLIES CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn SUPERSTAR
    SUPERSTAR

    Đơn VN-4-1994-21150 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017678-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Đông Nam, Công Ty TNHH Đông Nam(VN)

  13. Mẫu nhãn SHALLOP
    SHALLOP

    Đơn VN-4-1994-20783 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017496-000
    Chủ đơn: SHALLOP INTERNATIONAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn SUMEET
    SUMEET

    Đơn VN-4-1994-20782 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017495-000
    Chủ đơn: MYKIE CO., LTD

  15. Mẫu nhãn TENCO
    TENCO

    Đơn VN-4-1994-20521 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017143-000
    Chủ đơn: CHEN CHI ELECTRO-CHEMICAL CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.