Kovi
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1995-21241, ngày nộp 04/01/1995. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Kovi Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1995-21241 |
| Ngày nộp đơn | 04/01/1995 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/1995 |
| Số văn bằng | 4-0017834-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/08/1995 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công Ty KOVI |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1995-21241).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
kovi Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-33036 · nhóm 6
KOVI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-11422 · nhóm 2
KOVI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-16565 · nhóm 28
KOVI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-24500 · nhóm 9
coovy Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30348 · nhóm 29
coovy Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30349 · nhóm 30
COVI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-44090 · nhóm 4, 39
COVI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-01535 · nhóm 1
Cỏ Vị Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-41812 · nhóm 43
COVY Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-56253 · nhóm 3
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.