Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 602/648
Vũ HườNGĐơn VN-4-2003-01127 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vũ Hường
MP Minh PhươngĐơn VN-4-2003-00884 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0057427-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kỹ nghệ tre xuất khẩu Minh Phương
MOTIVAĐơn VN-4-2003-00768 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0053446-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
AS SEEN ON TVĐơn VN-4-2003-00691 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0057370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lựa Chọn Hoàn Hảo
JOYCOOKĐơn VN-4-2003-00684 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0057696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook
Bình Minh Cơ Sở Sản Xuất Tăm TreĐơn VN-4-2003-00617 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053021-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Quân
HIEN DUCĐơn VN-4-2003-00436 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0058808-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Hoà Thành
SUNSILKĐơn VN-4-2003-00424 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0054065-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
BABY H.OĐơn VN-4-2003-00401 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053699-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Oanh
Tùng Thư SắtĐơn VN-4-2003-00347 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0056977-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tùng Thư, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư(VN)
T.T INTERIORSĐơn VN-4-2003-00346 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0056976-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư
WP SAWERURAĐơn VN-4-2003-00304 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053483-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Hoa Việt Mỹ
TP TAPLASTĐơn VN-4-2003-00284 · nộp 14/01/2003 · văn bằng 4-0054024-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Tân Phú(VN), Công ty cổ phần nhựa Tân Phú, Công ty cổ phần nhựa Tân Phú(VN)
HƯƠNG DũNGĐơn VN-4-2003-00222 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0053729-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hương Dũng.
V VạN VÂNĐơn VN-4-2003-00191 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0059644-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vạn Vân
PCIĐơn VN-4-2003-00018 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053931-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Phát(VN), LYEN HER TRADING CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00009 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053357-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00008 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053372-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00007 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053356-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00006 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00005 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053355-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08742 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055629-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08738 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08737 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08732 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08730 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08729 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08724 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055623-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08722 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055622-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
