Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 601/648
COLGATE 360 CLEANĐơn VN-4-2003-03295 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0059380-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
REM E TTCĐơn VN-4-2003-03269 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0056595-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch - dịch vụ lao động - xây dựng - thương mại Thuỷ Tiên(VN), Công ty cổ phần Thuỷ Tiên(VN), Công ty cổ phần Thuỷ Tiên
LUCKY ROSAĐơn VN-4-2003-03201 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0061463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Đạt, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Đạt(VN)
SHISEIDO FINE TOILETRYĐơn VN-4-2003-03141 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055788-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
COLGATE MOBILEĐơn VN-4-2003-03126 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055654-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
LUCKYĐơn VN-4-2003-03106 · nộp 02/05/2003 · văn bằng 4-0056508-000
Chủ đơn: Cơ sở Văn Quang
HAPPYĐơn VN-4-2003-03103 · nộp 02/05/2003 · văn bằng 4-0055945-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY
I IITTALAĐơn VN-4-2003-02989 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054836-000
Chủ đơn: Iittala Group Oyj(FI), Fiskars Finland Oy Ab, Iittala oy ab(FI), IITTALA OY AB(FI)
ICHIBAN FOREVER WITH YOUĐơn VN-4-2003-02833 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0058082-000
Chủ đơn: LEE GLOBAL PTE LTD(SG), HORNCO INTERNATIONAL PTE LTD, LEE MENG BROTHERS (S) PTE LTD(SG)
VAN DAT ROSAĐơn VN-4-2003-02673 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0055866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Đạt, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Đạt(VN)
VIET NAM SAI GON PLASTIC PLASTIC ASSOCIATIONĐơn VN-4-2003-02672 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0059804-000
Chủ đơn: Hiệp hội nhựa thành phố Hồ Chí Minh (VSPA)
VT VIPHAPACKĐơn VN-4-2003-02562 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055687-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Vĩnh Tường
GUARDIANĐơn VN-4-2003-02508 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0057301-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
LPLĐơn VN-4-2003-02307 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0057574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LOAN PO LY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
ĐT DONG TAMĐơn VN-4-2003-01812 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0063587-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Đồng Tâm, Doanh nghiệp tư nhân gốm sứ Đồng Tâm (DONGTAM CERAMICS)(VN)
P/S DIệT KHUẩNĐơn VN-4-2003-01741 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056491-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S GERMI-CHECKĐơn VN-4-2003-01738 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056488-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S WHITENINGĐơn VN-4-2003-01735 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056485-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/SĐơn VN-4-2003-01681 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055970-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Làm TrắngĐơn VN-4-2003-01655 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055967-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Trà XanhĐơn VN-4-2003-01652 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055964-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Kiến MỹĐơn VN-4-2003-01629 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0054177-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiến Mỹ.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01628 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055809-000
Chủ đơn: Cơ sở nhựa Thuận Thành(VN), Công ty TNHH nhựa Thuận Thành
EMC DCĐơn VN-4-2003-01608 · nộp 14/03/2003 · văn bằng 4-0058121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dụng cụ cơ khí xuất khẩu
PANASONIC IDEAS FOR LIFEĐơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION
CATLOIĐơn VN-4-2003-01256 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Cát Lợi
SIMEXCOVNĐơn VN-4-2003-01254 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX - TM - DV - XNK ánh Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.