Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 603/648
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00006 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00005 · nộp 02/01/2003 · văn bằng 4-0053355-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08742 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055629-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08738 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08737 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08732 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08730 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08729 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08724 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055623-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08722 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055622-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08721 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08720 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055619-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08719 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08716 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055617-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
NEPTUNEĐơn VN-4-2002-08612 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0055158-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD
JIN LONG YU CON CA RONG VANGĐơn VN-4-2002-08610 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053944-000
Chủ đơn: Wilmar Trading (China) Pte. Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08609 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0053943-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD
ARAWANA BRANDĐơn VN-4-2002-08608 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0054506-000
Chủ đơn: Wilmar Trading (China) Pte. Ltd
AN PHONGĐơn VN-4-2002-08553 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0054702-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh An Phong (AN PHONG CO., LTD.), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất kinh doanh An Phong (AN PHONG CO., LTD)(VN)
INOX Hoàn ThiệnĐơn VN-4-2002-08550 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0054574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH INOX Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện
VPĐơn VN-4-2002-08410 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0053195-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vạn Phát
ĐT SUPER SMOOTHĐơn VN-4-2002-08309 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0053693-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tháp
P/SĐơn VN-4-2002-08270 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0053265-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
SANĐơn VN-4-2002-08070 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0053636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập(VN)
SAN LIHĐơn VN-4-2002-08069 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0053635-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập(VN)
CANTHO PLASTIC CO.Đơn VN-4-2002-08052 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0055166-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Cần Thơ(VN), Công ty cổ phần nhựa Cần Thơ, Công ty cổ phần nhựa Cần Thơ(VN)
MT PLASTICĐơn VN-4-2002-08051 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0056846-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Miền Tây(VN), Công ty liên doanh nhựa Miền Tây(VN), Công ty TNHH nhựa Miền Tây
BOXAĐơn VN-4-2002-07438 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052252-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai
SOLARYĐơn VN-4-2002-07294 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0053590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Logic
HMCĐơn VN-4-2002-07274 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0052499-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yushin Việt Nam (Yushin Vina Co.,Ltd)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.