Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 600/648
BOBI BABY PRODUCTSĐơn VN-4-2003-05078 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gia Định
BABA BABY PRODUCTSĐơn VN-4-2003-05077 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0062248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định, Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định(VN)
KAWAII BABYĐơn VN-4-2003-05076 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0060161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định, Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định(VN)
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05056 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
ARCHIEĐơn VN-4-2003-04977 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058713-000
Chủ đơn: Guangdong Archie Hardware Co., Ltd., NANHAI ARCHIE DECORATIVE HARDWARE CO., LTD.OF FOSHAN.(CN)
OMEGA INTERSOURCE, INC.Đơn VN-4-2003-04929 · nộp 18/06/2003
Chủ đơn: OMEGA INDUSTRIES, lNC.
OMEGA INDUSTRIES, INC.Đơn VN-4-2003-04928 · nộp 18/06/2003
Chủ đơn: OMEGA lNDUSTRIES, INC.
Đức Khánh DKCĐơn VN-4-2003-04551 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0060166-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Đức Khánh
TN THIÊN NAMĐơn VN-4-2003-04440 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0059769-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thiên Nam
BABY CHERIEĐơn VN-4-2003-04336 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0061542-000
Chủ đơn: RUNGCHAROON & SONS CO., LTD., RUNGCHAROON & SONS CO., LTD(TH)
KANEBO INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-04301 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0056540-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
NP Nguyên PhúcĐơn VN-4-2003-04252 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0066344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM Nguyên Phúc
EAGLEĐơn VN-4-2003-04202 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057133-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Lợi
H HAPROĐơn VN-4-2003-04141 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0060203-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04133 · nộp 30/05/2003
Chủ đơn: Thành Lợi
Hoàng SơnĐơn VN-4-2003-03928 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0061261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu Hoàng Hà
BEAUTE DE KOSE SENSATIONAL WHITEĐơn VN-4-2003-03881 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0057375-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
TOUCHING LIVES IMPROVING LIFE.P&GĐơn VN-4-2003-03769 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0058747-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
ĐT ĐứC TấN - SàI GòNĐơn VN-4-2003-02614 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0059186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Tấn - Sài Gòn(VN), Công ty TNHH Đức Tấn - Sài Gòn
ECO DESIGN 100 HANDMADE 100 DECORATIVE POTTERY FOR THE HOME GARDENĐơn VN-4-2003-03631 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0057332-000
Chủ đơn: Xí nghiệp trách nhiệm hữu hạn Natural Environment (Natural Environment (VN) Ltd.)
QUAMICOĐơn VN-4-2003-03586 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0056751-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Quang Minh
LB LINCOWAREĐơn VN-4-2003-03581 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0059638-000
Chủ đơn: Công ty Lincoware International (Việt Nam), Inc
LC LINCOWAREĐơn VN-4-2003-03580 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0059637-000
Chủ đơn: Công ty Lincoware International (Việt Nam), Inc(VN), Công ty TNHH Lincoware International (Việt Nam), Inc
VK VIKHACOĐơn VN-4-2003-03528 · nộp 16/05/2003 · văn bằng 4-0059949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Khánh
MP MINH PHUONGĐơn VN-4-2003-03513 · nộp 15/05/2003 · văn bằng 4-0067842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phương
Đại DươngĐơn VN-4-2003-03492 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0056855-000
Chủ đơn: Phạm Hồng Nga
BÔNG BạCH TUYếTĐơn VN-4-2003-03484 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0059720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bông Bạch Tuyết, Công ty cổ phần bông Bạch Tuyết(VN)
BÔNG BạCH TUYếTĐơn VN-4-2003-03483 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0059719-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bông Bạch Tuyết, Công ty cổ phần bông Bạch Tuyết(VN)
TĐ TADACO PLASTICĐơn VN-4-2003-03351 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055308-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Thành Đạt (TADATEXCO)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
