Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 781/799
Tân LậpĐơn VN-4-1995-22657 · nộp 26/04/1995 · văn bằng 4-0018998-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch ngói Tân Lập (doanh nghiệp tư nhân)
AMERON PSXĐơn VN-4-1995-22583 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018961-000
Chủ đơn: AMERON INC.(US), AMERON INTERNATIONAL CORPORATION
ĐT-Đồng TâmĐơn VN-4-1995-22534 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018872-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại Đồng Tâm (trách nhiệm hữu hạn) DOTACO., LTD.
Phong Phú AĐơn VN-4-1995-22519 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019079-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phong Phú A
Phú Thọ Co., LtdĐơn VN-4-1995-22517 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019077-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thọ
3C-COMPUTER COMMUNICATION CONTROL INCĐơn VN-4-1995-22502 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019068-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Máy Tính Truyền Thông Điều Khiển 3C
LG CHEMĐơn VN-4-1995-22383 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0027339-000
Chủ đơn: LG CORP.
GUOCERAĐơn VN-4-1995-22294 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018747-000
Chủ đơn: Hong Leong Industries Berhad
CERAMICHE GUOCERAĐơn VN-4-1995-22293 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018746-000
Chủ đơn: Hong Leong Industries Berhad
HPPĐơn VN-4-1995-22116 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018570-000
Chủ đơn: FU SHEN CERAMICS CO., LTD
OKĐơn VN-4-1995-22076 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ giao nhận hàng hóa Hiệp Đạt
PANASONICĐơn VN-4-1995-22011 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018494-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
TK-TUNG KUANGĐơn VN-4-1995-21956 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0020447-000
Chủ đơn: Rich International Holding L.L.C.
JAMES HARDIEĐơn VN-4-1995-21807 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018244-000
Chủ đơn: JAMES HARDIE RESEARCH PTY LIMITED(AU), JAMES HARDIE & COY. PTY. LTD(AU), JAMES HARDIE INTERNATIONAL FINANCE B.V.
YĐơn VN-4-1995-21759 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018213-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
JHĐơn VN-4-1995-21599 · nộp 10/02/1995 · văn bằng 4-0018073-000
Chủ đơn: JAMES HARDIE RESEARCH PTY LIMITED(AU), JAMES HARDIE & COY PTY. LTD(AU), JAMES HARDIE INTERNATIONAL FINANCE B.V.
TDPĐơn VN-4-1995-21549 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018026-000
Chủ đơn: Công Ty Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị
YANQ YUEHĐơn VN-4-1995-21509 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0017983-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Hùng Việt, Công ty TNHH Thương mại Hùng Việt(VN)
CAMPUSĐơn VN-4-1995-21460 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0019689-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KOKUYO CO., LTD)
La HiênĐơn VN-4-1995-21453 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0019884-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng La Hiên VVMI
CARTER HOLT HARVEYĐơn VN-4-1995-21443 · nộp 20/01/1995 · văn bằng 4-0017925-000
Chủ đơn: CARTER HOLT HARVEY LIMITED(NZ), Building Supplies Group Limited
COMP. MATLĐơn VN-4-1995-21402 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0020685-000
Chủ đơn: Công Ty Vật Liệu Xây Dựng Hạ Long TNHH
CPAC MONIERĐơn VN-4-1995-21298 · nộp 09/01/1995 · văn bằng 4-0019433-000
Chủ đơn: THE CPAC ROOF TILE CO., LTD., THE CPAC ROOF TILE CO., LTD.(TH)
BRICO FIVE HUNDRED AND EIGHT 508 TĐơn VN-4-1994-21225 · nộp 31/12/1994 · văn bằng 4-0015965-000
Chủ đơn: Công Ty Công Trình Giao Thông 508
KIAĐơn VN-4-1994-21136 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017661-000
Chủ đơn: P.T. KERAMIKA INDONESIA ASSOSIASI.
LCB LUNG CHANGĐơn VN-4-1994-21118 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017648-000
Chủ đơn: LUNG CHANG POTTERY MANUFACTURING CO., LTD
DEREK TE JUI KEĐơn VN-4-1994-21117 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017647-000
Chủ đơn: LUNG CHANG POTTERY MANUFACTURING CO., LTD
GLOBEĐơn VN-4-1994-21038 · nộp 15/12/1994 · văn bằng 4-0017566-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

